Tỏ tường là gì? 📢 Ý nghĩa đầy đủ

Tỏ tường là gì? Tỏ tường là hiểu biết rõ ràng, nắm bắt tường tận mọi chi tiết của một vấn đề hay sự việc. Đây là từ ghép Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tỏ tường” ngay bên dưới!

Tỏ tường nghĩa là gì?

Tỏ tường là trạng thái hiểu rõ, biết thấu đáo từng chi tiết của một vấn đề, sự việc hoặc con người. Đây là tính từ mang sắc thái trang trọng trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tỏ tường” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hiểu biết rõ ràng, thấu đáo. Ví dụ: “Anh ấy tỏ tường mọi chuyện trong công ty.”

Nghĩa mở rộng: Nắm rõ ngọn ngành, không còn điều gì mơ hồ. Ví dụ: “Cô ấy tỏ tường tâm tư của chồng.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi cổ điển để diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc giữa người với người.

Tỏ tường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tỏ tường” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tỏ” (rõ ràng, sáng tỏ) và “tường” (tường tận, chi tiết). Cả hai yếu tố đều mang nghĩa hiểu biết rõ ràng, khi kết hợp tạo thành từ ghép đẳng lập nhấn mạnh mức độ.

Sử dụng “tỏ tường” khi muốn diễn tả sự hiểu biết thấu đáo, thường trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

Cách sử dụng “Tỏ tường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tỏ tường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tỏ tường” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, văn học. Ví dụ: “Người dân cần được tỏ tường về chính sách mới.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “hiểu rõ”, “biết rõ”. Tuy nhiên vẫn dùng được trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tỏ tường”

Từ “tỏ tường” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy tỏ tường mọi ngóc ngách của vùng đất này.”

Phân tích: Diễn tả sự hiểu biết sâu rộng về địa lý, phong tục một vùng.

Ví dụ 2: “Cô giáo giảng giải để học sinh tỏ tường bài học.”

Phân tích: Mục đích giúp người nghe hiểu rõ ràng, không còn thắc mắc.

Ví dụ 3: “Anh chị em trong nhà đều tỏ tường hoàn cảnh gia đình.”

Phân tích: Mọi người đều nắm rõ tình hình chung.

Ví dụ 4: “Trước khi quyết định, hãy tỏ tường mọi rủi ro.”

Phân tích: Khuyên người khác hiểu thấu đáo trước khi hành động.

Ví dụ 5: “Bà ngoại tỏ tường tính nết từng đứa cháu.”

Phân tích: Diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc trong gia đình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tỏ tường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tỏ tường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tỏ tường” với “tường tận” (tường tận thiên về kể lại chi tiết, tỏ tường thiên về hiểu biết).

Cách dùng đúng: “Anh ấy tỏ tường vấn đề” (hiểu rõ) ≠ “Anh ấy kể tường tận” (kể chi tiết).

Trường hợp 2: Dùng “tỏ tường” trong ngữ cảnh quá thân mật, suồng sã.

Cách dùng đúng: Nên dùng “hiểu rõ”, “biết rõ” khi nói chuyện thường ngày; dùng “tỏ tường” trong văn viết trang trọng.

“Tỏ tường”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tỏ tường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiểu rõ Mơ hồ
Thấu hiểu Mù mờ
Nắm rõ Lờ mờ
Thông suốt Hoang mang
Am tường Ngờ vực
Tường tận Lơ mơ

Kết luận

Tỏ tường là gì? Tóm lại, tỏ tường là hiểu biết rõ ràng, thấu đáo mọi chi tiết. Hiểu đúng từ “tỏ tường” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chuẩn xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.