Thòm thèm là gì? 😋 Nghĩa Thòm thèm đầy đủ
Thòm thèm là gì? Thòm thèm là trạng thái chưa được thỏa mãn hoàn toàn, vẫn còn thèm muốn dù đã được hưởng một phần. Đây là từ láy thuần Việt diễn tả cảm giác “ăn chưa đủ no, hưởng chưa đủ đã”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thòm thèm” trong tiếng Việt nhé!
Thòm thèm nghĩa là gì?
Thòm thèm là từ láy chỉ trạng thái chưa được đủ thích miệng, vẫn còn thèm muốn dù đã được hưởng. Từ này thường dùng khi nói về ăn uống nhưng cũng mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.
Trong cuộc sống, từ “thòm thèm” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong ẩm thực: Đây là nghĩa phổ biến nhất, diễn tả cảm giác ăn xong nhưng chưa đã, còn muốn ăn thêm. Ví dụ: “Ăn hết rồi mà vẫn thòm thèm.”
Trong cảm xúc: Thòm thèm còn dùng để chỉ sự khao khát chưa được thỏa mãn về tình cảm, trải nghiệm hay sự quan tâm. Ví dụ: “Gặp nhau chút xíu rồi chia tay, lòng còn thòm thèm.”
Trong văn học: Từ này tạo nên sắc thái gợi cảm, diễn tả tâm trạng luyến tiếc, nuối tiếc khi điều gì đó kết thúc quá nhanh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thòm thèm”
Thòm thèm là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ sự biến âm của từ gốc “thèm”. Trong đó, “thòm” là biến thể láy âm, kết hợp với “thèm” tạo nên từ láy phụ âm đầu mang tính nhấn mạnh.
Sử dụng “thòm thèm” khi muốn diễn tả cảm giác chưa thỏa mãn, còn thèm muốn thêm sau khi đã được hưởng một phần nào đó.
Thòm thèm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thòm thèm” được dùng khi mô tả cảm giác ăn chưa đủ no, hưởng thụ chưa đủ đầy, hoặc khi điều gì đó kết thúc quá nhanh khiến ta còn luyến tiếc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thòm thèm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thòm thèm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Món phở ngon quá, ăn hết tô rồi mà vẫn thòm thèm.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác ăn xong nhưng chưa thỏa mãn, còn muốn ăn thêm.
Ví dụ 2: “Kỳ nghỉ chỉ có ba ngày, về rồi mà lòng còn thòm thèm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự luyến tiếc khi trải nghiệm kết thúc quá nhanh.
Ví dụ 3: “Bộ phim hay nhưng kết thúc đột ngột, khán giả xem xong còn thòm thèm.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác chưa được thỏa mãn về nội dung giải trí.
Ví dụ 4: “Con bé ăn xong hai cái bánh vẫn thòm thèm đòi thêm.”
Phân tích: Mô tả trẻ nhỏ còn thèm ăn, chưa đủ no.
Ví dụ 5: “Cuộc trò chuyện ngắn ngủi khiến cả hai còn thòm thèm bao điều muốn nói.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, diễn tả sự nuối tiếc khi chưa nói hết ý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thòm thèm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thòm thèm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thèm thuồng | Thỏa mãn |
| Thèm muốn | No nê |
| Khao khát | Chán ngấy |
| Luyến tiếc | Đủ đầy |
| Nuối tiếc | Hài lòng |
| Còn ham | Toại nguyện |
Dịch “Thòm thèm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thòm thèm | 意犹未尽 (Yì yóu wèi jìn) | Still craving / Left wanting more | 物足りない (Monotarinai) | 아쉽다 (Aswipda) |
Kết luận
Thòm thèm là gì? Tóm lại, thòm thèm là từ láy thuần Việt diễn tả cảm giác chưa thỏa mãn, còn thèm muốn thêm – một từ giàu sắc thái cảm xúc trong đời sống hàng ngày.
