Thao thao bất tuyệt là gì? 😏 Nghĩa thành ngữ

Thao thao bất tuyệt là gì? Thao thao bất tuyệt là thành ngữ Hán Việt chỉ cách nói năng trôi chảy, lưu loát, hùng hồn và liên tục không ngừng nghỉ. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả người có khả năng diễn đạt tốt, nói như nước chảy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “thao thao bất tuyệt” ngay sau đây!

Thao thao bất tuyệt nghĩa là gì?

Thao thao bất tuyệt là nói lời lẽ trôi chảy, hùng hồn, liên tục không dứt như dòng nước chảy. Đây là thành ngữ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.

Thành ngữ này gồm hai phần: “thao thao” nghĩa là mênh mông, cuồn cuộn như nước chảy; “bất tuyệt” nghĩa là không dứt, không ngừng. Ghép lại, thao thao bất tuyệt ví lời nói như dòng nước tuôn trào không ngớt.

Trong giao tiếp đời thường, thành ngữ này có thể mang hai sắc thái: tích cực khi khen người ăn nói lưu loát, hoặc hơi tiêu cực khi ám chỉ người nói quá nhiều mà thiếu nội dung thực chất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thao thao bất tuyệt”

Thao thao bất tuyệt có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 滔滔不絕 (tāo tāo bù jué). Thành ngữ này xuất hiện trong văn học cổ Trung Hoa, được người Việt tiếp nhận và sử dụng rộng rãi.

Sử dụng “thao thao bất tuyệt” khi muốn miêu tả người nói chuyện liên tục, trôi chảy, hoặc khi diễn đạt về khả năng hùng biện của ai đó.

Thao thao bất tuyệt sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “thao thao bất tuyệt” thường dùng khi miêu tả diễn giả, người thuyết trình, hoặc ai đó nói chuyện say sưa không ngừng trong các cuộc trò chuyện, họp hành hay tranh luận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thao thao bất tuyệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “thao thao bất tuyệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Diễn giả thao thao bất tuyệt suốt hai tiếng về lợi ích của việc đọc sách.”

Phân tích: Miêu tả người diễn giả nói liên tục, trôi chảy trong thời gian dài — mang nghĩa tích cực về khả năng thuyết trình.

Ví dụ 2: “Anh ta thao thao bất tuyệt khiến tôi ong cả đầu.”

Phân tích: Ám chỉ người nói quá nhiều gây mệt mỏi cho người nghe — mang sắc thái hơi tiêu cực.

Ví dụ 3: “Các chính trị gia thao thao bất tuyệt về mọi vấn đề trong buổi tranh luận.”

Phân tích: Miêu tả cách phát biểu liên tục, hùng hồn trong bối cảnh chính trị.

Ví dụ 4: “Cô giáo thao thao bất tuyệt giảng bài khiến học sinh rất hứng thú.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng truyền đạt lưu loát, cuốn hút của người dạy.

Ví dụ 5: “Khi được hỏi về dự án mới, anh ấy thao thao bất tuyệt về những ý tưởng sáng tạo.”

Phân tích: Thể hiện sự nhiệt huyết và khả năng diễn đạt tốt khi chia sẻ về công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thao thao bất tuyệt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thao thao bất tuyệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nói lưu loát Im lặng
Nói trôi chảy Câm lặng
Hùng biện Ít nói
Ăn nói như nước chảy Trầm mặc
Nói không ngừng nghỉ Kiệm lời
Khẩu nhược huyền hà Nín thinh

Dịch “Thao thao bất tuyệt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thao thao bất tuyệt 滔滔不絕 (Tāo tāo bù jué) Talking non-stop 滔滔と述べる (Tōtō to noberu) 끊임없이 말하다 (Kkeunimeobsi malhada)

Kết luận

Thao thao bất tuyệt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt miêu tả cách nói năng trôi chảy, lưu loát như nước chảy không ngừng. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.