Tháo là gì? 🔧 Tìm hiểu nghĩa Tháo chi tiết
Tháo là gì? Tháo là động từ chỉ hành động làm cho các chi tiết, bộ phận được lắp ghép rời ra khỏi chỉnh thể, hoặc lấy ra, bỏ ra khỏi người cái đang mang. Từ này cũng dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó thoát ra khỏi tình trạng bị ngăn giữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “tháo” trong tiếng Việt nhé!
Tháo nghĩa là gì?
Tháo là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là làm cho các chi tiết, bộ phận được lắp ghép rời ra khỏi chỉnh thể. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Từ “tháo” có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
Nghĩa 1: Gỡ rời các bộ phận được lắp ghép. Ví dụ: “Tháo săm xe đạp ra vá”, “Tháo tung máy để sửa”.
Nghĩa 2: Lấy ra, bỏ ra khỏi người cái đang mang. Ví dụ: “Tháo cặp kính để lên bàn”, “Tháo nhẫn”, “Vết thương mới tháo băng”.
Nghĩa 3: Làm cho thoát ra khỏi tình trạng bị ngăn giữ. Ví dụ: “Tháo nước sông vào ruộng”, “Nước chảy như tháo cống”.
Nghĩa 4: Chất bài tiết thoát ra ngoài cơ thể nhiều và mạnh. Ví dụ: “Mồ hôi tháo ra như tắm”, “Mửa tháo ra”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tháo”
Từ “tháo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh đặc trưng của tiếng Việt cổ.
Sử dụng từ “tháo” khi muốn diễn tả hành động gỡ rời, tách ra, hoặc làm cho cái gì đó thoát khỏi trạng thái bị giữ lại.
Tháo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “tháo” được dùng khi mô tả việc gỡ rời các bộ phận máy móc, lấy đồ vật ra khỏi người, xả nước, hoặc diễn tả hiện tượng chất lỏng thoát ra mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tháo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tháo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh thợ đang tháo máy giặt ra để kiểm tra lỗi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gỡ rời các bộ phận của thiết bị để sửa chữa.
Ví dụ 2: “Cô ấy tháo nhẫn cưới đặt lên bàn rồi bỏ đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lấy ra khỏi người cái đang đeo.
Ví dụ 3: “Nông dân tháo nước từ kênh vào ruộng lúa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa làm cho nước thoát ra khỏi nơi bị ngăn giữ.
Ví dụ 4: “Chạy xong một vòng sân, mồ hôi tháo ra như tắm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chất lỏng thoát ra ngoài cơ thể nhiều và mạnh.
Ví dụ 5: “Bọn cướp đánh tháo cho đồng bọn thoát khỏi trại giam.”
Phân tích: “Đánh tháo” là cụm từ chỉ việc đánh để giải thoát, cứu người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tháo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tháo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gỡ | Lắp |
| Tách | Ráp |
| Rời | Ghép |
| Bỏ ra | Đeo vào |
| Xả | Chặn |
| Cởi | Buộc |
Dịch “Tháo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tháo | 拆卸 (Chāi xiè) | Disassemble / Remove | 外す (Hazusu) | 분해하다 (Bunhaehada) |
Kết luận
Tháo là gì? Tóm lại, tháo là động từ thuần Việt chỉ hành động gỡ rời, lấy ra hoặc làm cho cái gì đó thoát khỏi trạng thái bị giữ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
