Tháo cũi sổ lồng là gì? 🦅 Nghĩa

Tháo cũi sổ lồng là gì? Tháo cũi sổ lồng là thành ngữ chỉ việc được giải phóng, thoát khỏi cảnh giam hãm, ràng buộc, tù túng. Đây là hình ảnh ẩn dụ từ việc mở cũi, mở lồng cho chim thú thoát ra ngoài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “tháo cũi sổ lồng” trong tiếng Việt nhé!

Tháo cũi sổ lồng nghĩa là gì?

Tháo cũi sổ lồng là thành ngữ có nghĩa được giải phóng, thoát khỏi cảnh giam hãm, ràng buộc, tù túng. Thành ngữ này được ghép từ hai hành động: “tháo cũi” (mở cũi nhốt thú) và “sổ lồng” (chim thoát khỏi lồng).

Trong đời sống, “tháo cũi sổ lồng” mang nhiều ý nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ hành động mở cũi, mở lồng để chim thú được tự do bay nhảy. “Cũi” là khung gỗ dùng nhốt thú vật, “lồng” là đồ đan bằng tre nứa để nhốt chim.

Nghĩa bóng: Ám chỉ việc giải thoát ai đó khỏi hoàn cảnh bị giam cầm, kìm kẹp, ràng buộc. Thành ngữ thường dùng để nói về sự giải phóng khỏi áp bức, thoát khỏi cảnh tù đày hoặc vượt qua những ràng buộc trong cuộc sống.

Trong văn học: Thành ngữ xuất hiện trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du với câu thơ nổi tiếng: “Thuyền quyên ví biết anh hùng, Ra tay tháo cũi sổ lồng như chơi!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tháo cũi sổ lồng”

Thành ngữ “tháo cũi sổ lồng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh quen thuộc trong đời sống dân gian về việc nuôi chim, nuôi thú. Người xưa lấy hình ảnh chim bị nhốt trong lồng, thú bị giam trong cũi để ẩn dụ cho thân phận con người bị giam cầm, mất tự do.

Sử dụng “tháo cũi sổ lồng” khi muốn diễn tả việc giải thoát ai đó khỏi hoàn cảnh khó khăn, bị kìm kẹp hoặc khi nói về sự tự do sau thời gian bị ràng buộc.

Tháo cũi sổ lồng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “tháo cũi sổ lồng” được dùng khi nói về việc giải phóng, cứu thoát ai đó khỏi cảnh giam cầm, hoặc diễn tả cảm giác tự do sau khi thoát khỏi ràng buộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tháo cũi sổ lồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “tháo cũi sổ lồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thuyền quyên ví biết anh hùng, Ra tay tháo cũi sổ lồng như chơi!” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: Từ Hải bày tỏ ý muốn giải cứu Thúy Kiều khỏi chốn lầu xanh, thể hiện khí phách anh hùng.

Ví dụ 2: “Sau bao năm bị giam giữ, anh ấy cuối cùng cũng được tháo cũi sổ lồng.”

Phân tích: Diễn tả việc một người được trả tự do sau thời gian dài bị giam cầm.

Ví dụ 3: “Được tháo cũi sổ lồng, cả lớp ùa ra sân chơi sau giờ học căng thẳng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cảm giác thoải mái, tự do sau khi kết thúc việc gò bó.

Ví dụ 4: “Cô ấy quyết định nghỉ việc để tháo cũi sổ lồng, theo đuổi đam mê riêng.”

Phân tích: Ám chỉ việc thoát khỏi công việc ràng buộc để sống tự do hơn.

Ví dụ 5: “Cuộc cách mạng đã tháo cũi sổ lồng cho hàng triệu người dân bị áp bức.”

Phân tích: Chỉ sự giải phóng quy mô lớn, mang tính lịch sử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tháo cũi sổ lồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tháo cũi sổ lồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giải phóng Giam cầm
Thoát vòng trần ai Gông cùm xiềng xích
Được tự do Bị tù túng
Cởi trói Trói buộc
Thoát khỏi gông cùm Nhốt vào lồng
Giải thoát Kìm kẹp

Dịch “Tháo cũi sổ lồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tháo cũi sổ lồng 打开牢笼 (Dǎkāi láolóng) To set free / To liberate 檻から解放する (Ori kara kaihō suru) 새장에서 풀어주다 (Saejang-eseo pureo-juda)

Kết luận

Tháo cũi sổ lồng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt giàu hình ảnh, diễn tả sự giải phóng, thoát khỏi cảnh giam cầm và ràng buộc. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.