Thanh mai là gì? 💑 Tìm hiểu nghĩa Thanh mai đầy đủ

Thanh mai là gì? Thanh mai là quả mơ xanh, tức quả mơ chưa chín, có vị chua đặc trưng, thường được dùng ngâm rượu hoặc chế biến thành ô mai. Ngoài ra, “thanh mai” còn xuất hiện trong thành ngữ “thanh mai trúc mã” để chỉ tình bạn thân thiết từ thuở thơ ấu. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thanh mai” trong tiếng Việt nhé!

Thanh mai nghĩa là gì?

Thanh mai (青梅) là từ Hán Việt, trong đó “thanh” nghĩa là xanh, “mai” nghĩa là cây mơ. Thanh mai chỉ quả mơ còn xanh, chưa chín. Đây là cách gọi phổ biến trong Đông y và văn hóa Á Đông.

Trong cuộc sống, từ “thanh mai” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong ẩm thực và Đông y: Thanh mai là quả mơ xanh được thu hoạch khi chưa chín, thường dùng ngâm rượu hoặc chế biến thành ô mai. Rượu thanh mai có tác dụng chữa viêm dạ dày, đau bụng, phong thấp.

Trong văn học: “Thanh mai” xuất hiện trong thành ngữ “thanh mai trúc mã” để chỉ đôi bạn thân từ thời thơ ấu, thường là nam nữ quen biết từ nhỏ và có thể phát triển thành tình yêu.

Là tên riêng: Thanh Mai còn là tên đẹp dành cho con gái, mang ý nghĩa trong sáng, tươi trẻ như quả mơ xanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh mai”

Từ “thanh mai” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ bài thơ “Trường Can hành” của nhà thơ Lý Bạch thời Đường (Trung Quốc). Bài thơ có câu: “Lang kỵ trúc mã lai, Nhiễu sàng lộng thanh mai” (Chàng cưỡi ngựa tre đến, đi quanh sàn giếng hái mơ xanh).

Sử dụng “thanh mai” khi nói về quả mơ xanh, rượu mơ, hoặc khi muốn ám chỉ tình bạn thuần khiết từ thuở nhỏ.

Thanh mai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thanh mai” được dùng khi nói về quả mơ xanh trong ẩm thực, Đông y, hoặc khi nhắc đến tình bạn thân thiết từ thời thơ ấu trong thành ngữ “thanh mai trúc mã”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh mai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh mai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa hè năm nay, mẹ tôi ngâm một bình rượu thanh mai để uống giải nhiệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ quả mơ xanh dùng ngâm rượu – một thức uống truyền thống của người Việt.

Ví dụ 2: “Hai người họ là thanh mai trúc mã, quen nhau từ thuở còn thơ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thành ngữ, chỉ đôi bạn thân từ nhỏ, có tình cảm gắn bó sâu sắc.

Ví dụ 3: “Cô ấy tên Thanh Mai, một cái tên thật đẹp và ý nghĩa.”

Phân tích: Thanh Mai được dùng làm tên riêng, mang ý nghĩa trong sáng, tươi trẻ.

Ví dụ 4: “Quả thanh mai có vị chua, thường được dùng làm ô mai hoặc ngâm đường.”

Phân tích: Chỉ đặc điểm và cách chế biến của quả mơ xanh trong ẩm thực.

Ví dụ 5: “Mối tình thanh mai trúc mã của họ cuối cùng đã đơm hoa kết trái.”

Phân tích: Ám chỉ tình bạn từ nhỏ phát triển thành tình yêu và hôn nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh mai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh mai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mơ xanh Mơ chín
Quả mai Ô mai (mơ khô)
Mai tử Hoàng mai (mơ vàng)
Mơ non Mơ già
Bạch mai Hồng mai
Bạn thời thơ ấu Người xa lạ

Dịch “Thanh mai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thanh mai 青梅 (Qīng méi) Green plum 青梅 (Aoume) 청매 (Cheongmae)

Kết luận

Thanh mai là gì? Tóm lại, thanh mai là quả mơ xanh chưa chín, vừa là nguyên liệu ẩm thực quý, vừa mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong thành ngữ “thanh mai trúc mã” chỉ tình bạn thuần khiết từ thuở thơ ấu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.