Thánh kinh là gì? 📖 Nghĩa Thánh kinh

Thánh kinh là gì? Thánh kinh là bộ sách thiêng liêng của các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, bao gồm Do Thái giáo và Kitô giáo. Đây là tác phẩm văn hóa vô giá của nhân loại, được viết trong hơn 1.600 năm bởi khoảng 40 tác giả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “Thánh kinh” trong tiếng Việt nhé!

Thánh kinh nghĩa là gì?

Thánh kinh (聖經) là tuyển tập các văn bản thiêng liêng, được xem là lời mặc khải của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thánh” (聖) nghĩa là thiêng liêng, cao quý; “kinh” (經) nghĩa là sách kinh điển.

Thánh kinh gồm hai phần chính:

Cựu Ước (Old Testament): Giao ước cũ của người Hebrew với Thiên Chúa, là bộ sử thi và kinh điển của dân tộc Do Thái, gồm 39 sách theo truyền thống Kháng Cách hoặc 46 sách theo Công giáo.

Tân Ước (New Testament): Giao ước mới của các tín đồ Kitô giáo, trình bày cuộc đời và giáo huấn của Chúa Giêsu, gồm 27 sách được các môn đệ viết ra.

Trong văn hóa: Thánh kinh là bộ sách bán chạy nhất mọi thời đại với khoảng 200 triệu bản được in mỗi năm, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn học, nghệ thuật và luật pháp phương Tây.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thánh kinh”

Từ “Thánh kinh” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “biblia”, nghĩa đơn giản là “các quyển sách”. Khi dịch sang chữ Hán, người Trung Quốc gọi là “Thần thánh điển phạm” (Mẫu mực thiêng liêng) và “Thiên kinh địa nghĩa” (Đạo nghĩa muôn thuở), sau ghép lại thành “Thánh Kinh”.

Sử dụng từ “Thánh kinh” khi đề cập đến sách thiêng liêng của Kitô giáo, Do Thái giáo hoặc khi nói về văn hóa, lịch sử tôn giáo phương Tây.

Thánh kinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “Thánh kinh” được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, học thuật nghiên cứu tôn giáo, văn học so sánh, hoặc theo nghĩa bóng chỉ tài liệu có giá trị nền tảng trong một lĩnh vực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thánh kinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Thánh kinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thánh kinh là kim chỉ nam cho đời sống đức tin của người Kitô hữu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vai trò của sách thánh trong đời sống tôn giáo.

Ví dụ 2: “Cuốn sách này được xem như Thánh kinh của giới lập trình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von một tài liệu có giá trị nền tảng, quan trọng trong một lĩnh vực.

Ví dụ 3: “Nghiên cứu Thánh kinh giúp hiểu sâu hơn về văn hóa phương Tây.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn hóa và tôn giáo.

Ví dụ 4: “Phát hiện Sách Cuộn Biển Chết đã xác nhận độ chính xác của Thánh kinh Cựu Ước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học và lịch sử tôn giáo.

Ví dụ 5: “Nhiều thành ngữ trong tiếng Anh bắt nguồn từ Thánh kinh.”

Phân tích: Nhấn mạnh ảnh hưởng của Thánh kinh đến ngôn ngữ và văn hóa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thánh kinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thánh kinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kinh Thánh Sách phàm tục
Sách Thánh Tài liệu thế tục
Kinh điển Văn bản đời thường
Thánh thư Sách ngoại đạo
Bible Ngụy kinh
Thiên kinh Tục thư

Dịch “Thánh kinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thánh kinh 聖經 (Shèngjīng) Bible / Holy Scripture 聖書 (Seisho) 성경 (Seonggyeong)

Kết luận

Thánh kinh là gì? Tóm lại, Thánh kinh là bộ sách thiêng liêng của Kitô giáo và Do Thái giáo, có giá trị văn hóa, lịch sử và tâm linh to lớn đối với nhân loại. Hiểu đúng từ “Thánh kinh” giúp bạn tiếp cận tri thức tôn giáo và văn hóa phương Tây một cách sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.