Tham quan ô lại là gì? 😔 Nghĩa thành ngữ đầy đủ
Tham quan ô lại là gì? Tham quan ô lại là thành ngữ Hán Việt chỉ những quan lại tham nhũng, bòn rút, vơ vét của cải của nhân dân. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong văn học, sử sách để phê phán tầng lớp quan chức hủ bại thời phong kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “tham quan ô lại” nhé!
Tham quan ô lại nghĩa là gì?
Tham quan ô lại là thành ngữ Hán Việt gồm bốn chữ: “tham” (貪) nghĩa là tham lam; “quan” (官) là người làm quan; “ô” (污) là bẩn thỉu, nhơ nhuốc; “lại” (吏) là quan lại. Ghép lại, tham quan ô lại chỉ những kẻ làm quan nhưng tham lam, nhũng nhiễu, cướp bóc của dân.
Trong tiếng Việt, “tham quan ô lại” được sử dụng để lên án, phê phán:
Trong lịch sử: Thành ngữ này dùng để chỉ những viên quan thời phong kiến lợi dụng chức quyền để vơ vét tài sản, đàn áp nhân dân. Đây là đối tượng bị triều đình trừng phạt nặng và bị dân chúng căm ghét.
Trong văn học: Nhiều tác phẩm văn học cổ điển sử dụng cụm từ này để tố cáo xã hội phong kiến thối nát. Thành ngữ đã xuất hiện trong sách “Dụ thế minh ngôn” thời Minh – Thanh.
Trong đời sống hiện đại: Tham quan ô lại vẫn được dùng để chỉ những cán bộ, công chức tham nhũng, lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham quan ô lại”
Thành ngữ “tham quan ô lại” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong các văn bản cổ Trung Hoa và được du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao lưu văn hóa.
Sử dụng “tham quan ô lại” khi muốn phê phán, lên án những kẻ có chức quyền nhưng tham nhũng, hối lộ, bòn rút của công, gây hại cho nhân dân.
Tham quan ô lại sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “tham quan ô lại” được dùng trong văn cảnh phê phán, tố cáo nạn tham nhũng, hoặc khi bàn về đạo đức công vụ, liêm chính của người làm quan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham quan ô lại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “tham quan ô lại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Triều đình quyết tâm trừng trị bọn tham quan ô lại để làm trong sạch bộ máy.”
Phân tích: Dùng để chỉ đối tượng cần loại bỏ khỏi hệ thống quan lại vì hành vi tham nhũng.
Ví dụ 2: “Cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ do sự áp bức của tham quan ô lại.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân nổi dậy của nhân dân trước sự bóc lột của quan lại.
Ví dụ 3: “Văn học trung đại Việt Nam có nhiều tác phẩm tố cáo tham quan ô lại.”
Phân tích: Đề cập đến chủ đề phổ biến trong văn học phê phán xã hội phong kiến.
Ví dụ 4: “Công cuộc phòng chống tham nhũng nhằm loại bỏ những kẻ tham quan ô lại thời hiện đại.”
Phân tích: Sử dụng thành ngữ trong ngữ cảnh đương đại để chỉ cán bộ tham nhũng.
Ví dụ 5: “Dân gian có câu ‘quan tham như mõ làng’ để ám chỉ bọn tham quan ô lại.”
Phân tích: Liên hệ với tục ngữ dân gian cùng chủ đề phê phán quan lại tham lam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham quan ô lại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham quan ô lại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quan tham | Thanh liêm |
| Tham nhũng | Liêm khiết |
| Hối lộ | Chính trực |
| Nhũng nhiễu | Công minh |
| Vơ vét | Thanh bạch |
| Bòn rút | Trong sạch |
Dịch “Tham quan ô lại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tham quan ô lại | 貪官污吏 (Tānguān wūlì) | Corrupt officials | 汚職官僚 (Oshoku kanryō) | 탐관오리 (Tamgwan-ori) |
Kết luận
Tham quan ô lại là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ quan lại tham nhũng, bòn rút của dân. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn nắm bắt văn hóa và lịch sử Việt Nam sâu sắc hơn.
