Thăm nuôi là gì? 👋 Ý nghĩa Thăm nuôi

Thăm nuôi là gì? Thăm nuôi là việc người thân đến gặp gỡ, mang theo đồ ăn, vật dụng để chăm sóc người đang bị tạm giam, tạm giữ hoặc chấp hành án phạt tù. Đây là quyền lợi hợp pháp được pháp luật Việt Nam quy định. Cùng tìm hiểu thủ tục, quy định và những lưu ý quan trọng khi đi thăm nuôi ngay bên dưới!

Thăm nuôi là gì?

Thăm nuôi là hoạt động người thân đến trại giam, trại tạm giam để gặp mặt, động viên tinh thần và cung cấp nhu yếu phẩm cho người đang chấp hành án hoặc bị tạm giam. Đây là cụm động từ ghép giữa “thăm” (đến gặp) và “nuôi” (cung cấp đồ ăn, vật dụng).

Trong tiếng Việt, từ “thăm nuôi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ quyền của thân nhân phạm nhân được đến gặp gỡ và gửi quà theo quy định của pháp luật.

Nghĩa thông dụng: Hành động quan tâm, chăm sóc người thân đang bị giam giữ bằng cách mang đồ ăn, quần áo, tiền.

Trong đời sống: Thăm nuôi thể hiện tình cảm gia đình, giúp người bị giam giữ có thêm động lực cải tạo tốt.

Thăm nuôi có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “thăm nuôi” có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật và truyền thống gia đình Việt Nam, gắn liền với chế độ giam giữ và quyền lợi của phạm nhân. Quy định về thăm nuôi được nêu rõ trong Luật Thi hành án hình sự.

Sử dụng “thăm nuôi” khi nói về việc người thân đến trại giam gặp gỡ và hỗ trợ vật chất cho người đang chấp hành án.

Cách sử dụng “Thăm nuôi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thăm nuôi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thăm nuôi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động thăm gặp và nuôi dưỡng. Ví dụ: đi thăm nuôi, lịch thăm nuôi, quà thăm nuôi.

Động từ: Chỉ hành động đến gặp và mang đồ cho người bị giam. Ví dụ: thăm nuôi chồng, thăm nuôi con.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thăm nuôi”

Từ “thăm nuôi” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật và gia đình:

Ví dụ 1: “Mỗi tháng bà đều đặn đi thăm nuôi con trai ở trại giam.”

Phân tích: Diễn tả hành động người mẹ đến gặp con đang chấp hành án.

Ví dụ 2: “Gia đình cần làm thủ tục đăng ký thăm nuôi trước khi đến trại.”

Phân tích: Nói về quy trình pháp lý bắt buộc khi muốn gặp phạm nhân.

Ví dụ 3: “Quà thăm nuôi phải tuân thủ quy định về trọng lượng và chủng loại.”

Phân tích: Đề cập đến quy định về vật phẩm được phép gửi vào trại.

Ví dụ 4: “Anh ấy mong ngóng ngày thăm nuôi để được gặp vợ con.”

Phân tích: Thể hiện tâm trạng của người bị giam giữ chờ đợi người thân.

Ví dụ 5: “Trại giam thông báo lịch thăm nuôi vào các ngày thứ Năm hàng tuần.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ khung thời gian quy định.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thăm nuôi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thăm nuôi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thăm nuôi” với “thăm hỏi” (dùng cho người ốm, người thân thông thường).

Cách dùng đúng: “Thăm nuôi” chỉ dùng cho người đang bị giam giữ, tạm giam.

Trường hợp 2: Dùng “thăm nuôi” khi nói về việc chăm sóc người bệnh ở viện.

Cách dùng đúng: Với người bệnh, nên dùng “chăm nuôi” hoặc “thăm nom”.

“Thăm nuôi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thăm nuôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thăm gặp Bỏ mặc
Tiếp tế Xa lánh
Thăm nom Từ bỏ
Nuôi dưỡng Ruồng rẫy
Chăm sóc Thờ ơ
Hỗ trợ Lãng quên

Kết luận

Thăm nuôi là gì? Tóm lại, thăm nuôi là hoạt động người thân đến gặp gỡ và cung cấp nhu yếu phẩm cho người đang bị giam giữ. Hiểu đúng từ “thăm nuôi” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và thực hiện đúng quy định pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.