Thách là gì? 💪 Ý nghĩa Thách, giải thích

Thách là gì? Thách là động từ có nghĩa đố ai dám làm điều gì đó, hoặc đưa ra điều kiện, yêu cầu buộc người khác phải đáp ứng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thi đấu, thương lượng hoặc phong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “thách” nhé!

Thách nghĩa là gì?

Thách là động từ mang nghĩa đố dám làm việc gì đó, thường với thái độ thách thức vì cho rằng người khác khó có thể làm được. Ngoài ra, “thách” còn có nghĩa đưa ra điều kiện, yêu cầu để đối phương đáp ứng.

Trong giao tiếp hàng ngày, từ “thách” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong thi đấu, cạnh tranh: “Thách” mang nghĩa thách thức, đố ai dám làm điều gì. Ví dụ: “Thách đấu kiếm”, “Có thách cũng chả dám”.

Trong mua bán: “Nói thách” là đặt giá cao hơn giá muốn bán, mong người mua trả hớ để được lời nhiều hơn.

Trong phong tục cưới hỏi: “Thách cưới” là việc nhà gái đưa ra yêu cầu về sính lễ cho nhà trai để gả con gái. Đây là phong tục truyền thống lâu đời của người Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thách”

Từ “thách” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ phổ biến trong văn nói và văn viết, gắn liền với nhiều phong tục, tập quán của người Việt.

Sử dụng “thách” khi muốn đố ai làm điều gì, đưa ra điều kiện trong thương lượng, hoặc trong ngữ cảnh cưới hỏi truyền thống.

Thách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thách” được dùng khi thách thức thi đấu, đố ai làm việc gì đó, nói giá cao hơn giá thực trong mua bán, hoặc đưa ra yêu cầu sính lễ trong lễ cưới hỏi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Họ thách thức nhau đi bộ hai mươi ki-lô-mét.”

Phân tích: Dùng nghĩa đố dám làm việc gì, mang tính cạnh tranh, thi đua giữa hai người.

Ví dụ 2: “Có thách cũng chả dám làm.”

Phân tích: Diễn tả sự e ngại, không dám thực hiện dù bị thách thức.

Ví dụ 3: “Nhà gái thách cưới mười cây vàng.”

Phân tích: Dùng trong phong tục cưới hỏi, nhà gái đưa ra yêu cầu sính lễ cho nhà trai.

Ví dụ 4: “Bà bán hàng nói thách cao quá, ai mua nổi!”

Phân tích: Chỉ việc đặt giá bán cao hơn giá thực để mong người mua trả hớ.

Ví dụ 5: “Anh ấy nhảy thách lên mà chửi.”

Phân tích: Diễn tả thái độ hung hăng, phản ứng mạnh mẽ với vẻ thách thức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đố Nhường
Thách thức Chấp nhận
Khiêu khích Thuận theo
Kích Đồng ý
Đánh đố Chiều theo
Gây sự Nhún nhường

Dịch “Thách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thách 挑战 (Tiǎozhàn) Challenge / Dare 挑戦 (Chōsen) 도전 (Dojeon)

Kết luận

Thách là gì? Tóm lại, “thách” là động từ mang nghĩa đố dám làm việc gì hoặc đưa ra điều kiện yêu cầu, gắn liền với văn hóa thi đấu và phong tục cưới hỏi của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.