Tê-lếch là gì? 😏 Khái niệm chi tiết

Tê-lếch là gì? Tê-lếch là hệ thống thông tin liên lạc bằng máy điện báo ghi chữ, cho phép truyền và nhận tin nhắn văn bản qua đường dây điện thoại. Đây là phương tiện liên lạc quan trọng trong thời kỳ trước khi internet ra đời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và vai trò của tê-lếch trong lịch sử viễn thông!

Tê-lếch là gì?

Tê-lếch là cách phiên âm tiếng Việt của từ “Telex” trong tiếng Anh, chỉ hệ thống viễn tín dùng máy điện báo để truyền và nhận tin nhắn dạng văn bản. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực viễn thông.

Trong tiếng Việt, từ “tê-lếch” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chỉ hệ thống: Mạng lưới thông tin liên lạc cho phép các thuê bao gửi tin nhắn văn bản cho nhau, tương tự như mạng điện thoại.

Nghĩa chỉ tin nhắn: Bức điện, thư gửi đi hoặc nhận được thông qua hệ thống tê-lếch.

Nghĩa chỉ thiết bị: Máy phát và nhận thư bằng tê-lếch, còn gọi là máy tê-lếch.

Tê-lếch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tê-lếch” được phiên âm từ tiếng Anh “Telex” (viết tắt của Teleprinter Exchange), bắt nguồn từ Đức vào năm 1926 và trở thành dịch vụ chính thức năm 1933.

Sử dụng “tê-lếch” khi nói về hệ thống viễn tín, máy điện báo ghi chữ hoặc tin nhắn truyền qua hệ thống này.

Cách sử dụng “Tê-lếch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tê-lếch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tê-lếch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hệ thống viễn tín, thiết bị hoặc tin nhắn. Ví dụ: máy tê-lếch, gửi tê-lếch, nhận tê-lếch.

Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xuất nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa như “điện giao hàng” (Telex Release).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tê-lếch”

Từ “tê-lếch” được dùng chủ yếu trong lĩnh vực viễn thông và thương mại quốc tế:

Ví dụ 1: “Sáng nay có nhiều tê-lếch tới.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ các bức điện văn bản nhận được.

Ví dụ 2: “Công ty đã gửi tê-lếch xác nhận đơn hàng.”

Phân tích: Chỉ hành động truyền tin nhắn qua hệ thống điện báo.

Ví dụ 3: “Máy tê-lếch của văn phòng đã hoạt động suốt đêm.”

Phân tích: Danh từ chỉ thiết bị điện báo ghi chữ.

Ví dụ 4: “Hãng tàu phát điện giao hàng (Telex Release) cho đại lý tại cảng đích.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu.

Ví dụ 5: “Trước khi có internet, tê-lếch là phương tiện liên lạc quốc tế phổ biến nhất.”

Phân tích: Danh từ chỉ hệ thống viễn tín nói chung.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tê-lếch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tê-lếch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tê-lếch” với kiểu gõ tiếng Việt Telex trên máy tính.

Cách dùng đúng: Tê-lếch chỉ hệ thống viễn tín, còn Telex (kiểu gõ) là phương pháp nhập văn bản tiếng Việt.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tê lếch” (không có dấu gạch nối) hoặc “te-lex”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “tê-lếch” với dấu gạch nối ở giữa.

“Tê-lếch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tê-lếch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điện báo Thư tay
Viễn tín Giao tiếp trực tiếp
Điện tín Thư bưu điện
Bức điện Tin nhắn miệng
Teleprinter Fax (công nghệ sau)
Máy điện báo Email (công nghệ hiện đại)

Kết luận

Tê-lếch là gì? Tóm lại, tê-lếch là hệ thống thông tin liên lạc bằng máy điện báo ghi chữ, từng đóng vai trò quan trọng trong viễn thông quốc tế. Hiểu đúng từ “tê-lếch” giúp bạn nắm bắt lịch sử công nghệ và sử dụng thuật ngữ chính xác trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.