Tango là gì? 💃 Tìm hiểu nghĩa Tango chi tiết nhất
Tango là gì? Tango là một thể loại khiêu vũ kết hợp âm nhạc có nguồn gốc từ Buenos Aires (Argentina) và Montevideo (Uruguay), đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và các bước nhảy đầy cảm xúc. Năm 2009, UNESCO đã công nhận tango là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “tango” trong tiếng Việt nhé!
Tango nghĩa là gì?
Tango (đọc là tăng-gô) là điệu nhảy đôi kết hợp âm nhạc, nổi tiếng với phong cách quyến rũ, mãnh liệt và giàu cảm xúc. Đây là một trong những điệu nhảy cơ bản của khiêu vũ quốc tế.
Trong đời sống, từ “tango” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong khiêu vũ: Tango là điệu nhảy đôi đặc trưng bởi tư thế ôm sát, bước đi thanh lịch và những khoảng dừng đột ngột. Có nhiều phong cách như tango Argentina, tango Uruguay, tango quốc tế và tango Phần Lan.
Trong âm nhạc: Tango là thể loại nhạc viết theo nhịp 2/4 hoặc 4/4, thường được chơi với đàn bandoneón, vĩ cầm, dương cầm và ghita. Âm nhạc tango mang giai điệu da diết, sâu lắng.
Trong giao tiếp: Cụm “It takes two to tango” (cần hai người mới nhảy được tango) ám chỉ việc cần sự hợp tác của cả hai bên trong một mối quan hệ hoặc tình huống.
Trong liên lạc vô tuyến: “Tango” là mã đại diện cho chữ cái T trong bảng chữ cái NATO.
Nguồn gốc và xuất xứ của Tango
Tango có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19, bắt nguồn từ cộng đồng người nhập cư và nô lệ gốc Phi tại khu ngoại ô Buenos Aires (Argentina) và Montevideo (Uruguay).
Từ “tango” được cho là xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có gốc Latin “tangere” nghĩa là “chạm” hoặc “tiếp xúc”, phản ánh đặc trưng gần gũi của điệu nhảy này.
Sử dụng từ “tango” khi nói về điệu nhảy, thể loại âm nhạc Latin, hoặc trong các ngữ cảnh ẩn dụ về sự hợp tác.
Tango sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “tango” được dùng khi đề cập đến khiêu vũ, âm nhạc Latin, các buổi biểu diễn nghệ thuật, hoặc khi nói về văn hóa Argentina và Uruguay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Tango
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tango” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cặp đôi đã biểu diễn điệu tango Argentina đầy mê hoặc trên sân khấu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ điệu nhảy khiêu vũ cụ thể trong buổi trình diễn.
Ví dụ 2: “Nhạc tango vang lên khắp các con phố Buenos Aires vào mỗi buổi tối.”
Phân tích: Chỉ thể loại âm nhạc đặc trưng của Argentina.
Ví dụ 3: “It takes two to tango – cả hai bên đều có trách nhiệm trong cuộc tranh cãi này.”
Phân tích: Sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự hợp tác hoặc trách nhiệm chung.
Ví dụ 4: “Anh ấy đăng ký lớp học tango để rèn luyện sự tự tin và phong thái.”
Phân tích: Chỉ hoạt động học khiêu vũ tango.
Ví dụ 5: “Tango được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể năm 2009.”
Phân tích: Đề cập đến giá trị văn hóa và lịch sử của điệu nhảy này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Tango
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tango”:
| Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan | Từ Trái Nghĩa/Đối Lập |
|---|---|
| Khiêu vũ | Đứng yên |
| Vũ điệu | Tĩnh lặng |
| Milonga | Bất động |
| Vals (Waltz Argentina) | Im lìm |
| Điệu nhảy đôi | Nhảy solo |
| Latin dance | Nhạc tĩnh |
Dịch Tango sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tango / Tăng-gô | 探戈 (Tàn gē) | Tango | タンゴ (Tango) | 탱고 (Taengo) |
Kết luận
Tango là gì? Tóm lại, tango là điệu nhảy và thể loại âm nhạc đầy đam mê từ Argentina, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới. Hiểu rõ “tango” giúp bạn mở rộng kiến thức về nghệ thuật khiêu vũ quốc tế.
