Tặng là gì? 🎁 Nghĩa Tặng chi tiết

Tặng là gì? Tặng là hành động đưa, biếu một vật hoặc điều gì đó cho người khác mà không đòi hỏi đền đáp. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, thể hiện sự quan tâm, yêu thương hoặc tri ân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các sắc thái nghĩa của từ “tặng” ngay bên dưới!

Tặng nghĩa là gì?

Tặng là động từ chỉ hành động cho, biếu ai đó một món quà, vật phẩm hoặc điều gì đó có giá trị mà không yêu cầu nhận lại. Đây là cách thể hiện tình cảm, sự trân trọng hoặc lòng biết ơn trong giao tiếp.

Trong tiếng Việt, từ “tặng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Cho, biếu ai đó một thứ gì. Ví dụ: tặng quà, tặng hoa, tặng sách.

Nghĩa mở rộng: Dành cho ai điều gì đó phi vật chất. Ví dụ: tặng lời chúc, tặng nụ cười, tặng bài hát.

Trong ngữ cảnh trang trọng: Truy tặng (tặng cho người đã mất), phong tặng (tặng danh hiệu), trao tặng (tặng một cách long trọng).

Tặng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tặng” có nguồn gốc Hán Việt, chữ Hán là 贈, mang nghĩa ban cho, biếu tặng. Trong văn hóa Việt Nam, việc tặng quà là nét đẹp truyền thống thể hiện tình cảm và phép lịch sự.

Sử dụng “tặng” khi muốn diễn đạt hành động cho ai đó một thứ gì với thiện ý, không đổi chác.

Cách sử dụng “Tặng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tặng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tặng” trong tiếng Việt

Động từ chính: Tặng + tân ngữ (vật được tặng) + cho + người nhận. Ví dụ: Tặng hoa cho mẹ.

Kết hợp với từ khác: Biếu tặng, trao tặng, truy tặng, phong tặng, hiến tặng, tặng phẩm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tặng”

Từ “tặng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Anh tặng em bó hoa hồng nhân ngày sinh nhật.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động cho quà, thể hiện tình cảm.

Ví dụ 2: “Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng cho liệt sĩ.”

Phân tích: “Truy tặng” là tặng danh hiệu cho người đã mất.

Ví dụ 3: “Cô ấy tặng tôi một nụ cười ấm áp.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, “tặng” điều phi vật chất.

Ví dụ 4: “Bài hát này xin được tặng riêng cho khán giả.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh biểu diễn, dành tặng tác phẩm.

Ví dụ 5: “Ông hiến tặng toàn bộ tài sản cho quỹ từ thiện.”

Phân tích: “Hiến tặng” mang nghĩa cho đi một cách tự nguyện, cao cả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tặng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tặng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tặng” với “cho” trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: “Trao tặng bằng khen” (không nói “cho bằng khen”).

Trường hợp 2: Dùng “tặng” khi có sự trao đổi, đền đáp.

Cách dùng đúng: “Tặng” chỉ dùng khi cho đi mà không đòi hỏi nhận lại; nếu có trao đổi thì dùng “đổi”, “bán”.

“Tặng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tặng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biếu Nhận
Cho Lấy
Trao Đòi
Hiến Giữ
Ban Thu
Dâng Tước

Kết luận

Tặng là gì? Tóm lại, tặng là hành động cho, biếu ai đó một thứ gì với thiện ý mà không đòi hỏi đền đáp. Hiểu đúng từ “tặng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và đúng ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.