Tán sắc là gì? 🌈 Nghĩa Tán sắc

Tán hươu tán vượn là gì? Tán hươu tán vượn là thành ngữ chỉ việc nói chuyện lan man, bàn luận những chuyện không đâu vào đâu, thiếu thực tế. Đây là cách nói dân gian phê phán thói quen tán gẫu vô bổ, nói những điều viển vông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng thành ngữ này nhé!

Tán hươu tán vượn nghĩa là gì?

Tán hươu tán vượn là thành ngữ dân gian Việt Nam, chỉ việc nói chuyện phiếm, bàn luận những chuyện không thực tế, xa vời, không có căn cứ. Đây là cụm từ mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng.

Trong tiếng Việt, “tán hươu tán vượn” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: Nói chuyện về hươu, về vượn – những con vật sống trong rừng sâu, xa lạ với đời sống thường ngày.

Nghĩa bóng: Bàn luận những chuyện viển vông, không thiết thực, không liên quan đến công việc hay cuộc sống thực tế.

Trong giao tiếp: Thường dùng để nhắc nhở hoặc phê bình ai đó đang nói chuyện lan man, mất thời gian vào những điều vô bổ.

Tán hươu tán vượn có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “tán hươu tán vượn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống dân gian. Hươu và vượn là động vật hoang dã, sống xa con người, nên việc “tán” về chúng ám chỉ bàn chuyện xa vời, không thực tế.

Sử dụng “tán hươu tán vượn” khi muốn phê phán ai đó đang nói chuyện phiếm, lãng phí thời gian vào những câu chuyện không đâu.

Cách sử dụng “Tán hươu tán vượn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tán hươu tán vượn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tán hươu tán vượn” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhắc nhở, trêu đùa hoặc phê bình nhẹ nhàng.

Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả thói quen nói chuyện phiếm của một nhân vật hoặc nhóm người.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tán hươu tán vượn”

Thành ngữ “tán hươu tán vượn” được dùng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Mấy ông ngồi tán hươu tán vượn cả buổi mà việc nhà chẳng ai làm.”

Phân tích: Phê phán việc nói chuyện phiếm thay vì làm việc.

Ví dụ 2: “Thôi đừng tán hươu tán vượn nữa, vào việc chính đi.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó tập trung vào công việc.

Ví dụ 3: “Họp hành gì mà toàn tán hươu tán vượn, chẳng ra quyết định gì.”

Phân tích: Chỉ trích cuộc họp thiếu hiệu quả, lan man.

Ví dụ 4: “Hai bố con ngồi tán hươu tán vượn vui phết.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ việc trò chuyện thoải mái, thư giãn.

Ví dụ 5: “Đừng tin mấy chuyện anh ấy kể, toàn tán hươu tán vượn thôi.”

Phân tích: Cảnh báo về thông tin không đáng tin cậy.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tán hươu tán vượn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tán hươu tán vượn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm với “tám chuyện” – tám chuyện mang nghĩa trung tính hơn, còn tán hươu tán vượn nhấn mạnh sự viển vông.

Cách dùng đúng: Dùng “tán hươu tán vượn” khi muốn nhấn mạnh nội dung câu chuyện xa vời thực tế.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tán hưu tán vượn” hoặc “tán hươu tán vườn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tán hươu tán vượn” – hươu (con hươu), vượn (con vượn).

“Tán hươu tán vượn”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tán hươu tán vượn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tán gẫu Nói chuyện nghiêm túc
Nói chuyện phiếm Bàn việc thiết thực
Chém gió Trao đổi công việc
Tám chuyện Thảo luận có mục đích
Nói dóc Nói đúng trọng tâm
Buôn dưa lê Bàn chuyện thực tế

Kết luận

Tán hươu tán vượn là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ việc nói chuyện lan man, viển vông, không thực tế. Hiểu đúng “tán hươu tán vượn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.