Tam phẩm là gì? 📋 Ý nghĩa Tam phẩm, giải thích
Tam phẩm là gì? Tam phẩm là phẩm trật thứ ba trong hệ thống cấp bậc quan lại thời phong kiến Việt Nam, thuộc hàng quan chức cao cấp trong triều đình. Đây là thuật ngữ Hán Việt gắn liền với lịch sử khoa cử và quan chế xưa. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “tam phẩm” trong tiếng Việt nhé!
Tam phẩm nghĩa là gì?
Tam phẩm là cấp bậc thứ ba trong thang chín phẩm (cửu phẩm) của hệ thống quan lại phong kiến, chỉ đứng sau nhất phẩm và nhị phẩm. Đây là khái niệm quan trọng trong quan chế Việt Nam từ thời Lý, Trần, Lê đến Nguyễn.
Trong hệ thống quan chế, tam phẩm được chia thành hai bậc: Chánh tam phẩm (cao hơn) và Tòng tam phẩm (thấp hơn). Quan tam phẩm thuộc hàng “đường quan” – tức quan cấp cao từ nhất phẩm đến ngũ phẩm, có quyền hạn lớn trong triều đình.
Các chức quan văn hàm tam phẩm tiêu biểu gồm: Thị lang (phó của Thượng thư), Ngự sử đại phu (chuyên can gián, kiểm soát quan lại), Thứ sử (đứng đầu các châu). Về quan võ có các chức như Chỉ huy sứ ty thuộc vệ Cẩm y.
Nguồn gốc và xuất xứ của Tam phẩm
Từ “tam phẩm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tam” (三) nghĩa là ba, “phẩm” (品) nghĩa là cấp bậc, phẩm trật. Hệ thống cửu phẩm được du nhập từ Trung Hoa và áp dụng tại Việt Nam từ thời nhà Lý.
Sử dụng từ “tam phẩm” khi nói về cấp bậc quan lại thời phong kiến, nghiên cứu lịch sử hoặc khi đọc các tài liệu cổ, gia phả, sắc phong.
Tam phẩm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “tam phẩm” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu quan chế phong kiến, giải thích các văn bản cổ hoặc khi tìm hiểu về tổ tiên, dòng họ có người làm quan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Tam phẩm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tam phẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng giữ chức Thị lang, hàm chánh tam phẩm triều Nguyễn.”
Phân tích: Chỉ cấp bậc quan lại cụ thể trong triều đình phong kiến.
Ví dụ 2: “Quan tam phẩm được cấp 7 sào đất ở theo quy định thời Lê.”
Phân tích: Nói về chế độ đãi ngộ dành cho quan lại theo phẩm hàm.
Ví dụ 3: “Con của các quan từ tam phẩm trở lên được bổ làm học sinh Sùng văn quán.”
Phân tích: Đề cập đến quyền lợi của con cháu quan lại cao cấp.
Ví dụ 4: “Phủ doãn phủ Thừa Thiên thời Nguyễn có trật chánh tam phẩm.”
Phân tích: Xác định cấp bậc của một chức quan cụ thể trong lịch sử.
Ví dụ 5: “Quan tam phẩm được miễn thuế 40 mẫu ruộng tư.”
Phân tích: Nói về ưu đãi thuế khóa dành cho quan lại theo phẩm trật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Tam phẩm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tam phẩm”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Chánh tam phẩm | Nhất phẩm |
| Tòng tam phẩm | Nhị phẩm |
| Quan tam phẩm | Tứ phẩm |
| Hàm tam phẩm | Ngũ phẩm |
| Phẩm trật thứ ba | Cửu phẩm |
| Đường quan | Thuộc quan |
Dịch Tam phẩm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tam phẩm | 三品 (Sān pǐn) | Third Rank | 三品 (Sanpin) | 삼품 (Sampum) |
Kết luận
Tam phẩm là gì? Tóm lại, tam phẩm là cấp bậc thứ ba trong hệ thống quan lại phong kiến Việt Nam, thuộc hàng quan chức cao cấp. Hiểu rõ từ “tam phẩm” giúp bạn nghiên cứu lịch sử và văn hóa Việt Nam sâu sắc hơn.
