Tâm đối xứng là gì? 📐 Nghĩa
Tâm tâm niệm niệm là gì? Tâm tâm niệm niệm là thành ngữ Hán Việt chỉ trạng thái luôn nghĩ đến, khắc ghi trong lòng một điều gì đó không nguôi. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh, thường dùng để nói về sự nhớ thương, hoài bão hay nỗi ám ảnh dai dẳng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Tâm tâm niệm niệm nghĩa là gì?
Tâm tâm niệm niệm là thành ngữ diễn tả trạng thái luôn nghĩ đến, ghi nhớ sâu sắc một điều gì đó trong tâm trí, không lúc nào quên. Đây là dạng từ láy kép trong Hán Việt, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của ý nghĩ.
Trong tiếng Việt, thành ngữ “tâm tâm niệm niệm” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Lòng luôn nghĩ đến, miệng luôn nhắc nhở. Ví dụ: “Bà tâm tâm niệm niệm chuyện cháu đi học xa.”
Nghĩa tích cực: Chỉ sự kiên định theo đuổi mục tiêu, hoài bão. Ví dụ: “Anh ấy tâm tâm niệm niệm ước mơ du học.”
Nghĩa tiêu cực: Chỉ sự ám ảnh, không buông bỏ được. Ví dụ: “Cô ấy tâm tâm niệm niệm mối tình cũ.”
Trong văn học: Thường dùng để diễn tả nỗi nhớ thương da diết, tình cảm sâu nặng.
Tâm tâm niệm niệm có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “tâm tâm niệm niệm” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tâm” (心 – trái tim, tấm lòng) và “niệm” (念 – nghĩ, nhớ). Cấu trúc láy kép “tâm tâm” và “niệm niệm” nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của ý nghĩ.
Sử dụng “tâm tâm niệm niệm” khi muốn diễn tả ai đó luôn khắc ghi, không ngừng nghĩ về một điều gì đó.
Cách sử dụng “Tâm tâm niệm niệm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tâm tâm niệm niệm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tâm tâm niệm niệm” trong tiếng Việt
Làm vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để diễn tả trạng thái. Ví dụ: “Mẹ tâm tâm niệm niệm chuyện con cái.”
Làm định ngữ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: “Nỗi nhớ tâm tâm niệm niệm ấy không phai.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tâm tâm niệm niệm”
Thành ngữ “tâm tâm niệm niệm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Ông nội tâm tâm niệm niệm muốn về thăm quê hương trước khi mất.”
Phân tích: Diễn tả ước nguyện luôn khắc ghi trong lòng người cao tuổi.
Ví dụ 2: “Cô ấy tâm tâm niệm niệm lời hứa năm xưa của người yêu cũ.”
Phân tích: Chỉ sự không thể quên, vẫn nhớ mãi một kỷ niệm.
Ví dụ 3: “Anh ấy tâm tâm niệm niệm việc trả thù cho cha.”
Phân tích: Diễn tả sự quyết tâm, ám ảnh về một mục tiêu.
Ví dụ 4: “Bà tâm tâm niệm niệm cầu mong con cháu bình an.”
Phân tích: Chỉ sự lo lắng, quan tâm thường trực của người lớn tuổi.
Ví dụ 5: “Suốt đời ông tâm tâm niệm niệm giấc mơ thống nhất đất nước.”
Phân tích: Diễn tả hoài bão lớn lao, theo đuổi cả đời.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tâm tâm niệm niệm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tâm tâm niệm niệm”:
Trường hợp 1: Nhầm với “niệm niệm không quên” (cũng có nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn).
Cách dùng đúng: “Tâm tâm niệm niệm” phổ biến và tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
Trường hợp 2: Dùng cho những việc nhỏ nhặt, thoáng qua.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tâm tâm niệm niệm” cho những điều quan trọng, có ý nghĩa sâu sắc, không phải chuyện vặt vãnh.
“Tâm tâm niệm niệm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tâm tâm niệm niệm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Khắc cốt ghi tâm | Quên lãng | ||
| Canh cánh bên lòng | Bỏ ngoài tai | ||
| Đau đáu | Thờ ơ | ||
| Day dứt | Buông bỏ | ||
| Trăn trở | Lãng quên | ||
| Nung nấu | Dửng dưng | ||
