Tái xuất là gì? 🔄 Nghĩa Tái xuất
Tái xuất là gì? Tái xuất là việc xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng bóng, thường dùng trong lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc kinh doanh. Đây là từ quen thuộc khi nói về sự trở lại của nghệ sĩ, vận động viên hoặc hàng hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tái xuất” ngay bên dưới!
Tái xuất là gì?
Tái xuất là hành động xuất hiện lại, quay trở lại hoạt động sau khoảng thời gian tạm ngừng hoặc vắng mặt. Đây là động từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “tái xuất” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa thông dụng: Chỉ sự trở lại của một người sau thời gian vắng bóng. Ví dụ: ca sĩ tái xuất sau 5 năm, cầu thủ tái xuất sau chấn thương.
Nghĩa trong thương mại: Chỉ việc xuất khẩu lại hàng hóa đã nhập khẩu từ nước ngoài sang nước thứ ba (re-export).
Nghĩa mở rộng: Sự quay lại của một xu hướng, phong cách hoặc sản phẩm từng phổ biến trước đây. Ví dụ: “Thời trang thập niên 90 tái xuất.”
Tái xuất có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái xuất” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tái” (再) nghĩa là lại, lần nữa; “xuất” (出) nghĩa là ra, xuất hiện. Ghép lại, cụm từ mang nghĩa “xuất hiện lại” hoặc “ra mắt lần nữa”.
Sử dụng “tái xuất” khi nói về sự trở lại sau thời gian vắng mặt trong showbiz, thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác.
Cách sử dụng “Tái xuất”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái xuất” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái xuất” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động quay trở lại. Ví dụ: tái xuất sân khấu, tái xuất màn ảnh, tái xuất showbiz.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: màn tái xuất, lần tái xuất, sự tái xuất.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái xuất”
Từ “tái xuất” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Nữ ca sĩ tái xuất với album mới sau 3 năm im ắng.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự trở lại hoạt động nghệ thuật.
Ví dụ 2: “Cầu thủ tái xuất sân cỏ sau chấn thương dây chằng.”
Phân tích: Chỉ việc quay lại thi đấu trong thể thao.
Ví dụ 3: “Hàng hóa nhập khẩu được tái xuất sang nước thứ ba.”
Phân tích: Nghĩa thương mại, chỉ việc xuất khẩu lại hàng đã nhập.
Ví dụ 4: “Màn tái xuất của anh ấy gây chấn động làng giải trí.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép, nhấn mạnh sự kiện trở lại.
Ví dụ 5: “Xu hướng thời trang vintage đang tái xuất mạnh mẽ.”
Phân tích: Chỉ sự quay lại của một trào lưu, phong cách.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái xuất”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái xuất” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái xuất” với “xuất hiện” thông thường.
Cách dùng đúng: “Tái xuất” chỉ dùng khi đã vắng mặt một thời gian, không dùng cho lần xuất hiện đầu tiên.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tái suất” hoặc “tái xuấtt”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tái xuất” với dấu sắc ở “xuất”.
Trường hợp 3: Dùng “tái xuất” cho việc vắng mặt quá ngắn (vài ngày).
Cách dùng đúng: Nên dùng khi khoảng thời gian vắng mặt đủ lâu để tạo sự chú ý khi trở lại.
“Tái xuất”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái xuất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Trở lại | Ẩn mình | ||
| Come back | Giải nghệ | ||
| Quay lại | Rút lui | ||
| Tái ngộ | Vắng bóng | ||
| Xuất hiện trở lại | Biến mất | ||
| Hồi sinh | Từ giã | ||
