Tái lập là gì? 🔄 Nghĩa Tái lập
Tái lập là gì? Tái lập là hành động thiết lập lại, khôi phục lại điều gì đó đã từng tồn tại nhưng bị gián đoạn hoặc mất đi. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao và xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “tái lập” ngay bên dưới!
Tái lập nghĩa là gì?
Tái lập là động từ chỉ việc lập lại, dựng lại hoặc khôi phục lại một điều gì đó đã từng có nhưng không còn nữa. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí và các ngữ cảnh chính thức.
Trong tiếng Việt, từ “tái lập” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Thiết lập lại, khôi phục lại. Ví dụ: “Hai nước tái lập quan hệ ngoại giao sau 20 năm gián đoạn.”
Nghĩa mở rộng: Xây dựng lại từ đầu những gì đã mất. Ví dụ: “Tái lập trật tự xã hội sau chiến tranh.”
Trong công nghệ: Khôi phục lại trạng thái ban đầu. Ví dụ: “Tái lập cài đặt gốc cho điện thoại.”
Tái lập có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái lập” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tái” (再) nghĩa là lại, lần nữa và “lập” (立) nghĩa là dựng lên, thiết lập. Ghép lại, “tái lập” mang nghĩa thiết lập lần nữa.
Sử dụng “tái lập” khi muốn diễn đạt việc khôi phục lại điều gì đó đã từng tồn tại trước đây.
Cách sử dụng “Tái lập”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái lập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái lập” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí, ngoại giao. Ví dụ: tái lập hòa bình, tái lập quan hệ.
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “lập lại”, “khôi phục lại” cho dễ hiểu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái lập”
Từ “tái lập” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt khi nói về việc khôi phục điều gì đó quan trọng:
Ví dụ 1: “Việt Nam và Mỹ tái lập quan hệ ngoại giao năm 1995.”
Phân tích: Chỉ việc hai nước thiết lập lại quan hệ sau thời gian gián đoạn.
Ví dụ 2: “Chính quyền nỗ lực tái lập trật tự sau bạo loạn.”
Phân tích: Khôi phục lại sự ổn định xã hội.
Ví dụ 3: “Công ty quyết định tái lập thương hiệu cũ.”
Phân tích: Đưa thương hiệu đã ngừng hoạt động trở lại.
Ví dụ 4: “Bạn cần tái lập kết nối mạng để tiếp tục.”
Phân tích: Thiết lập lại đường truyền internet.
Ví dụ 5: “Hội nghị nhằm tái lập hòa bình khu vực.”
Phân tích: Khôi phục lại tình trạng hòa bình đã mất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái lập”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái lập” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái lập” với “thiết lập” khi nói về điều hoàn toàn mới.
Cách dùng đúng: “Thiết lập quan hệ” (lần đầu), “tái lập quan hệ” (khôi phục lại).
Trường hợp 2: Dùng “tái lập” trong văn nói thông thường gây cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Thay bằng “lập lại” hoặc “khôi phục” cho tự nhiên hơn.
“Tái lập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái lập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khôi phục | Hủy bỏ |
| Phục hồi | Xóa bỏ |
| Lập lại | Chấm dứt |
| Tái thiết | Phá vỡ |
| Dựng lại | Đình chỉ |
| Khởi động lại | Kết thúc |
Kết luận
Tái lập là gì? Tóm lại, tái lập là hành động thiết lập lại, khôi phục lại điều đã từng tồn tại. Hiểu đúng từ “tái lập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
