Suất là gì? 📊 Ý nghĩa của Suất
Suất là gì? Suất là danh từ trong tiếng Việt, chỉ phần chia cho từng người theo mức đã định, hoặc chỉ tỉ lệ, mức độ trong các phép tính. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong đời sống như suất ăn, suất cơm, năng suất, hiệu suất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “suất” với “xuất” nhé!
Suất nghĩa là gì?
Suất là danh từ có hai nghĩa chính: phần chia cho từng người theo định mức, hoặc tỉ lệ, mức độ trong toán học và khoa học. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Nghĩa 1 – Phần chia theo định mức: Trong đời sống, “suất” thường chỉ khẩu phần được chia theo tiêu chuẩn nhất định. Ví dụ: suất cơm, suất ăn, suất học bổng, suất đầu tư.
Nghĩa 2 – Tỉ lệ, mức độ: Trong khoa học và kinh tế, “suất” chỉ đại lượng đo lường hiệu quả hoặc tỉ lệ. Ví dụ: năng suất, hiệu suất, xác suất, tỉ suất, công suất.
Lưu ý: Nhiều người hay nhầm lẫn giữa “suất” và “xuất” do phát âm giống nhau. Cách phân biệt đơn giản: “suất” là một phần của tổng thể, còn “xuất” nghĩa là đưa ra, lấy ra.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suất”
Từ “suất” có nguồn gốc Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 率, mang nghĩa gốc là tỉ lệ, mức độ hoặc dẫn dắt. Trong tiếng Việt, từ này được Việt hóa và sử dụng rộng rãi.
Sử dụng “suất” khi nói về phần chia theo định mức (suất ăn, suất cơm) hoặc khi diễn đạt tỉ lệ, hiệu quả trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế.
Suất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suất” được dùng khi nói về khẩu phần ăn uống, phần chia theo tiêu chuẩn, hoặc khi đề cập đến các chỉ số tỉ lệ như năng suất lao động, hiệu suất máy móc, xác suất thống kê.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hôm nay tôi mua một suất cơm văn phòng giá 35.000 đồng.”
Phân tích: “Suất cơm” chỉ phần cơm được chia theo mức giá đã định sẵn.
Ví dụ 2: “Năng suất lao động của công nhân tăng 20% so với năm ngoái.”
Phân tích: “Năng suất” chỉ hiệu quả làm việc được đo bằng sản phẩm trên đơn vị thời gian.
Ví dụ 3: “Xác suất trúng số độc đắc rất thấp.”
Phân tích: “Xác suất” là thuật ngữ toán học chỉ khả năng xảy ra của một sự kiện.
Ví dụ 4: “Anh ấy được cấp một suất học bổng du học.”
Phân tích: “Suất học bổng” chỉ phần hỗ trợ tài chính được phân bổ cho sinh viên.
Ví dụ 5: “Hiệu suất của máy điều hòa này đạt 95%.”
Phân tích: “Hiệu suất” chỉ tỉ lệ năng lượng hữu ích so với năng lượng tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phần | Tổng thể |
| Khẩu phần | Toàn bộ |
| Định mức | Không giới hạn |
| Tỉ lệ | Tuyệt đối |
| Mức | Vô hạn |
| Quota | Tự do |
Dịch “Suất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suất | 率 (Lǜ) / 份 (Fèn) | Portion / Rate | 率 (Ritsu) / 分 (Bun) | 율 (Yul) / 분 (Bun) |
Kết luận
Suất là gì? Tóm lại, suất là danh từ Hán Việt chỉ phần chia theo định mức hoặc tỉ lệ trong các lĩnh vực khác nhau. Phân biệt đúng “suất” và “xuất” giúp bạn viết chính tả chuẩn xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
