Sót là gì? 😏 Ý nghĩa của Sót

Sót là gì? Sót là động từ chỉ trạng thái còn lại hoặc thiếu đi một phần nào đó do sơ ý, quên hoặc không chú ý. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, dễ nhầm lẫn với từ “xót”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách phân biệt và sử dụng từ “sót” đúng chuẩn tiếng Việt nhé!

Sót nghĩa là gì?

Sót là động từ chỉ tình trạng không hết tất cả, còn lại hoặc thiếu đi một số, một phần nào đó do sơ ý hoặc quên. Đây là khái niệm ngôn ngữ cơ bản trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “sót” thường được sử dụng để diễn tả:

Trong công việc: Khi kiểm tra hồ sơ, tài liệu mà bỏ qua một vài chi tiết quan trọng, ta gọi là “bỏ sót” hoặc “sót thông tin”.

Trong sinh hoạt hàng ngày: Khi đếm tiền, kiểm kê hàng hóa mà còn thiếu một vài khoản chưa tính, ta nói “còn sót mấy khoản”.

Lưu ý phân biệt: Từ “sót” khác với “xót”. “Sót” nghĩa là thiếu, bỏ quên; còn “xót” nghĩa là đau đớn, thương cảm (như đau xót, xót xa, thương xót).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sót”

Từ “sót” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Theo Wiktionary, từ này có liên hệ với chữ Hán “卒” (chụt, tột, rốt).

Sử dụng từ “sót” khi muốn diễn tả việc còn lại, thiếu đi một phần do sơ suất, quên hoặc không để ý trong quá trình thực hiện công việc.

Sót sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sót” được dùng khi mô tả việc bỏ quên, thiếu sót trong kiểm tra, đếm số, liệt kê danh sách hoặc khi còn lại một phần nhỏ sau khi sử dụng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sót”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sót” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chẳng để sót một ai trong danh sách khách mời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa không bỏ quên bất kỳ ai, đảm bảo danh sách đầy đủ.

Ví dụ 2: “Còn sót lại mấy đồng trong túi sau khi mua sắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa còn lại một phần nhỏ tiền sau khi chi tiêu.

Ví dụ 3: “Anh ấy viết sót mấy chữ trong bài luận.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thiếu một vài từ do sơ ý khi viết.

Ví dụ 4: “Báo cáo này có nhiều sai sót cần chỉnh sửa.”

Phân tích: “Sai sót” là danh từ ghép chỉ lỗi lầm, sơ suất trong công việc.

Ví dụ 5: “Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào.”

Phân tích: “Bỏ sót” là cụm động từ chỉ việc vô tình bỏ qua, không chú ý đến điều gì đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sót”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiếu Đủ
Bỏ quên Đầy đủ
Lọt Trọn vẹn
Rớt Hoàn chỉnh
Còn lại Hết sạch
Sơ suất Chu đáo

Dịch “Sót” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sót 遗漏 (Yílòu) Miss / Overlook 漏れる (Moreru) 빠뜨리다 (Ppatteurida)

Kết luận

Sót là gì? Tóm lại, sót là động từ thuần Việt chỉ trạng thái thiếu, còn lại một phần do sơ ý hoặc quên. Phân biệt rõ “sót” và “xót” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.