Soạn giả là gì? ✍️ Giải thích

Soạn giả là gì? Soạn giả là người sáng tác, biên soạn kịch bản cho các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống như cải lương, tuồng, chèo. Đây là danh xưng đặc biệt trong làng nghệ thuật Việt Nam, gắn liền với những tên tuổi lừng lẫy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và những soạn giả nổi tiếng ngay bên dưới!

Soạn giả là gì?

Soạn giả là người chuyên sáng tác, biên soạn kịch bản, lời ca cho các vở diễn sân khấu truyền thống, đặc biệt là cải lương và các loại hình ca kịch dân tộc. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “soạn” nghĩa là biên soạn, sáng tác và “giả” nghĩa là người.

Trong tiếng Việt, từ “soạn giả” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ người viết kịch bản, tuồng tích cho sân khấu cải lương, hát bội, chèo. Ví dụ: Soạn giả Trần Hữu Trang, soạn giả Viễn Châu.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ người biên soạn sách, tài liệu trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.

Trong văn hóa Nam Bộ: Soạn giả là danh xưng cao quý, được kính trọng trong giới nghệ sĩ cải lương. Họ không chỉ viết tuồng mà còn sáng tác bài ca vọng cổ.

Soạn giả có nguồn gốc từ đâu?

Từ “soạn giả” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện cùng với sự phát triển của nghệ thuật sân khấu cải lương đầu thế kỷ 20 tại Nam Bộ. Trước đó, người viết tuồng thường được gọi là “thầy tuồng” hoặc “người viết tuồng”.

Sử dụng “soạn giả” khi nói về người sáng tác kịch bản sân khấu truyền thống, đặc biệt trong lĩnh vực cải lương.

Cách sử dụng “Soạn giả”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “soạn giả” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Soạn giả” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ người: Dùng như danh xưng, chức danh trong lĩnh vực nghệ thuật sân khấu. Ví dụ: soạn giả Hà Triều, soạn giả Hoa Phượng.

Danh từ ghép: Kết hợp với tên riêng hoặc tác phẩm. Ví dụ: soạn giả của vở “Đời cô Lựu”, soạn giả cải lương.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Soạn giả”

Từ “soạn giả” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật truyền thống:

Ví dụ 1: “Soạn giả Viễn Châu được mệnh danh là vua vọng cổ.”

Phân tích: Danh xưng đi kèm tên riêng, chỉ người sáng tác nổi tiếng.

Ví dụ 2: “Vở cải lương này do soạn giả Trần Hữu Trang chấp bút.”

Phân tích: Chỉ tác giả của vở diễn sân khấu.

Ví dụ 3: “Nghề soạn giả đòi hỏi am hiểu sâu về âm nhạc và văn học.”

Phân tích: Danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc sáng tác.

Ví dụ 4: “Ông là soạn giả của hơn 50 vở cải lương kinh điển.”

Phân tích: Chỉ vai trò người sáng tác trong sự nghiệp.

Ví dụ 5: “Các soạn giả tiền bối đã để lại kho tàng tuồng tích quý giá.”

Phân tích: Danh từ số nhiều, chỉ những người sáng tác thế hệ trước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Soạn giả”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “soạn giả” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “soạn giả” với “tác giả” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Soạn giả” dùng riêng cho sân khấu truyền thống, “tác giả” dùng rộng hơn cho văn học, nghệ thuật nói chung.

Trường hợp 2: Dùng “soạn giả” cho người viết kịch bản phim, kịch nói hiện đại.

Cách dùng đúng: Với phim và kịch nói, nên dùng “biên kịch” thay vì “soạn giả”.

Trường hợp 3: Viết sai thành “xoạn giả” hoặc “soạng giả”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “soạn giả” với chữ “s” và không có “g”.

“Soạn giả”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “soạn giả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tác giả Diễn viên
Biên kịch Khán giả
Người viết tuồng Người xem
Nhà soạn kịch Nghệ sĩ biểu diễn
Thầy tuồng Người thưởng thức
Người sáng tác Đạo diễn

Kết luận

Soạn giả là gì? Tóm lại, soạn giả là người sáng tác kịch bản, tuồng tích cho nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “soạn giả” giúp bạn trân trọng hơn những đóng góp của họ cho nền văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.