Sính là gì? 💑 Khái niệm, ý nghĩa

Sính là gì? Sính là động từ trong tiếng Việt, chỉ sự thích, chuộng một điều gì đó đến mức thái quá, thường nhằm mục đích khoe khoang hoặc tỏ ra hơn người khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi lạm dụng sự yêu thích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “sính” trong tiếng Việt nhé!

Sính nghĩa là gì?

Sính là động từ chỉ sự thích, chuộng đến mức lạm dụng quá đáng, thường để tỏ ra hơn người khác hoặc phô trương bản thân. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “sính” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong giao tiếp đời thường: “Sính” dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó có hành vi thái quá, không tự nhiên. Ví dụ: “sính nói chữ” chỉ người hay dùng từ Hán Việt hoặc từ nước ngoài một cách không cần thiết.

Trong xã hội: Từ “sính” thường đi kèm với các danh từ như “sính ngoại” (chuộng hàng ngoại), “sính thành tích” (chạy theo thành tích), “sính bằng cấp” (đề cao bằng cấp quá mức).

Trong văn hóa cưới hỏi: Chữ “sính” còn xuất hiện trong từ Hán Việt “sính lễ” (聘禮), chỉ lễ vật nhà trai mang đến nhà gái để xin cưới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sính”

Từ “sính” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để chỉ thói quen thích thú quá mức. Trong văn học, nhà văn Ngô Tất Tố đã phê phán “bệnh sính ngoại” qua nhân vật Nghị Quế trong tác phẩm “Tắt đèn”.

Sử dụng từ “sính” khi muốn chỉ trích ai đó có hành vi yêu thích điều gì đó đến mức lạm dụng, phô trương.

Sính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sính” được dùng khi muốn phê phán, nhắc nhở ai đó có thói quen thích thú quá đáng một điều gì đó, thường mang tính khoe khoang hoặc chạy theo xu hướng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy mắc bệnh sính nói chữ, câu nào cũng phải chêm tiếng Anh vào.”

Phân tích: Chỉ người hay lạm dụng từ nước ngoài trong giao tiếp để tỏ ra hiểu biết.

Ví dụ 2: “Nhiều người Việt có tâm lý sính ngoại, cứ hàng ngoại là tốt hơn hàng nội.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng ưa chuộng sản phẩm nước ngoài một cách thiếu cân nhắc.

Ví dụ 3: “Công ty này sính thành tích nên nhân viên rất áp lực.”

Phân tích: Chỉ việc chạy theo số liệu, kết quả mà bỏ qua chất lượng thực sự.

Ví dụ 4: “Nhà trai đã chuẩn bị đầy đủ sính lễ để sang nhà gái.”

Phân tích: “Sính lễ” là từ Hán Việt chỉ lễ vật trong nghi thức cưới hỏi truyền thống.

Ví dụ 5: “Đừng sính dùng từ chuyên ngành khi nói chuyện với người không hiểu biết.”

Phân tích: Khuyên không nên lạm dụng thuật ngữ chuyên môn trong giao tiếp thông thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuộng Khiêm tốn
Giản dị
Ham Điềm đạm
Thích Chừng mực
Ưa Bình dân
Say mê Thanh đạm

Dịch “Sính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sính 嗜好 (Shìhào) To be excessively fond of 好む (Konomu) 탐닉하다 (Tamnikhada)

Kết luận

Sính là gì? Tóm lại, sính là động từ chỉ sự thích, chuộng quá mức thường mang tính phô trương. Hiểu đúng từ “sính” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh hành vi lạm dụng trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.