Sic là gì? 😏 Khái niệm Sic
Sic là gì? Sic là từ tiếng Latinh có nghĩa là “như vậy”, được dùng trong văn bản để chỉ rằng đoạn trích dẫn được chép nguyên văn từ nguồn gốc, kể cả khi có lỗi chính tả hoặc ngữ pháp. Từ này thường xuất hiện trong ngoặc vuông [sic] sau từ sai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “sic” trong tiếng Việt nhé!
Sic nghĩa là gì?
Sic là từ tiếng Latinh, nghĩa là “như vậy”, “đúng như nguyên văn”. Trong văn bản, sic được đặt trong ngoặc vuông [sic] hoặc ngoặc đơn (sic) ngay sau một từ hoặc cụm từ để báo hiệu rằng phần trích dẫn được giữ nguyên như bản gốc, dù có lỗi.
Trong học thuật và báo chí: “Sic” giúp người viết thể hiện sự trung thực khi trích dẫn. Thay vì sửa lỗi của nguồn gốc, người viết giữ nguyên và dùng [sic] để độc giả hiểu đó không phải lỗi của họ.
Trong giao tiếp đời thường: Đôi khi “sic” còn mang ý mỉa mai, châm biếm khi người viết muốn nhấn mạnh sự sai sót hoặc ngớ ngẩn trong câu trích dẫn.
Trong tiếng Anh: “Sic” được phát âm là /sɪk/, thường in nghiêng hoặc để trong ngoặc vuông theo chuẩn văn bản học thuật.
Nguồn gốc và xuất xứ của Sic
Từ “sic” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, viết đầy đủ là “sic erat scriptum” nghĩa là “nó đã được viết như vậy”. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn bản học thuật phương Tây từ nhiều thế kỷ trước.
Sử dụng “sic” khi bạn trích dẫn nguyên văn một đoạn có lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc thông tin sai và muốn giữ nguyên bản gốc mà không bị hiểu nhầm là lỗi của người viết.
Sic sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sic” được dùng khi trích dẫn văn bản có lỗi sai, trong bài báo học thuật, luận văn, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất thường của nguồn trích dẫn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Sic
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “sic” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy viết: ‘Tôi rất hạng phúc [sic] khi được gặp bạn.'”
Phân tích: Từ “hạng phúc” là lỗi chính tả (đúng là “hạnh phúc”). Người trích dẫn dùng [sic] để giữ nguyên văn gốc.
Ví dụ 2: “Báo cáo ghi: ‘Doanh thu tăng 500% [sic] so với năm trước.'”
Phân tích: Con số có thể gây nghi ngờ, [sic] cho thấy đây là số liệu nguyên văn từ báo cáo.
Ví dụ 3: “Thông báo viết: ‘Cuộc họp diễn ra vào thứ 8 [sic].'”
Phân tích: “Thứ 8” là lỗi sai vì tuần chỉ có 7 ngày. [Sic] nhấn mạnh lỗi này thuộc về nguồn gốc.
Ví dụ 4: “Email khách hàng: ‘Sản phẩm rất tuyệt vơi [sic], tôi rất hài lòng.'”
Phân tích: Lỗi “tuyệt vơi” (đúng là “tuyệt vời”) được giữ nguyên khi trích dẫn.
Ví dụ 5: “Tài liệu cổ ghi: ‘Vua băng hà năm 1924 [sic].'”
Phân tích: Nếu năm thực tế khác, [sic] cho thấy đây là thông tin từ tài liệu gốc, dù có thể sai.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Sic
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “sic”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nguyên văn | Đã chỉnh sửa |
| Như vậy | Đã sửa lỗi |
| Đúng như gốc | Biên tập lại |
| Y nguyên | Cải biên |
| Giữ nguyên | Thay đổi |
| Verbatim | Paraphrase |
Dịch Sic sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sic (như vậy) | 原文如此 (Yuánwén rúcǐ) | Sic | ママ (Mama) / 原文ママ | 원문 그대로 (Wonmun geudaero) |
Kết luận
Sic là gì? Tóm lại, sic là từ Latinh nghĩa là “như vậy”, dùng để đánh dấu trích dẫn nguyên văn có lỗi. Hiểu đúng cách dùng “sic” giúp bạn viết văn bản học thuật chính xác và chuyên nghiệp hơn.
