Thô kệch là gì? 😏 Ý nghĩa Thô kệch chi tiết
Thô kệch là gì? Thô kệch là tính từ chỉ sự cục mịch, vụng về, thiếu tinh tế trong hình dáng, cử chỉ hoặc cách ăn nói. Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài không thanh thoát, hành động lúng túng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “thô kệch” trong tiếng Việt nhé!
Thô kệch nghĩa là gì?
Thô kệch là tính từ miêu tả sự vụng về, cục mịch, không tinh tế trong hình thức hoặc cách thể hiện. Đây là từ thuần Việt, thường mang sắc thái tiêu cực khi đánh giá về ngoại hình hoặc hành vi.
Trong cuộc sống, từ “thô kệch” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Miêu tả ngoại hình: Dùng để chỉ dáng người to lớn, không cân đối, thiếu vẻ thanh thoát. Ví dụ: “Anh ấy có thân hình thô kệch nhưng rất hiền lành.”
Miêu tả cách cư xử: Chỉ lối ăn nói, hành động thiếu tế nhị, không khéo léo. Ví dụ: “Cách ăn nói thô kệch khiến anh ta khó gây thiện cảm.”
Miêu tả đồ vật: Chỉ những vật có hình dáng không được trau chuốt, thiếu thẩm mỹ. Ví dụ: “Chiếc bàn gỗ thô kệch nhưng rất chắc chắn.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thô kệch”
“Thô kệch” là từ ghép thuần Việt, trong đó “thô” nghĩa là không tinh xảo, còn “kệch” chỉ sự không cân đối, trông không hợp mắt. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “thô kệch” khi muốn nhận xét về vẻ ngoài vụng về, cách hành xử thiếu tinh tế hoặc đồ vật chưa được gia công kỹ lưỡng.
Thô kệch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thô kệch” được dùng khi miêu tả dáng người không thanh thoát, cách ăn nói vụng về, hoặc đồ vật có hình dáng thô ráp, thiếu thẩm mỹ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thô kệch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thô kệch” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Anh ấy có nét mặt thô kệch nhưng ánh mắt rất hiền.”
Phân tích: Dùng để miêu tả đặc điểm khuôn mặt không tinh tế, góc cạnh.
Ví dụ 2: “Cách ăn nói thô kệch của cô ấy khiến mọi người khó chịu.”
Phân tích: Chỉ lối giao tiếp thiếu tế nhị, không khéo léo trong lời nói.
Ví dụ 3: “Bộ bàn ghế tự đóng trông hơi thô kệch nhưng rất bền.”
Phân tích: Miêu tả đồ vật chưa được gia công tinh xảo, còn thô ráp.
Ví dụ 4: “Bức tượng có đường nét thô kệch, chưa được chau chuốt.”
Phân tích: Chỉ tác phẩm nghệ thuật thiếu sự tinh tế trong tạo hình.
Ví dụ 5: “Dáng đi thô kệch của anh ta trái ngược với vẻ ngoài lịch lãm.”
Phân tích: Miêu tả cử chỉ, dáng điệu vụng về, không uyển chuyển.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thô kệch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thô kệch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cục mịch | Tinh tế |
| Vụng về | Khéo léo |
| Thô ráp | Thanh thoát |
| Lóng ngóng | Nhã nhặn |
| Thô lỗ | Lịch sự |
| Kém tinh tế | Duyên dáng |
Dịch “Thô kệch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thô kệch | 粗笨 (Cūbèn) | Clumsy, Uncouth | 不器用 (Bukiyō) | 서투른 (Seotureun) |
Kết luận
Thô kệch là gì? Tóm lại, thô kệch là từ miêu tả sự vụng về, cục mịch trong hình dáng hoặc cách cư xử. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
