Sánh là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích
Sánh là gì? Sánh là động từ tiếng Việt mang nghĩa đi cùng, đi song song hoặc đối chiếu để so sánh ngang bằng với ai, với cái gì. Từ “sánh” thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như sánh bước, sánh vai, sánh duyên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế của từ “sánh” trong tiếng Việt nhé!
Sánh nghĩa là gì?
Sánh là động từ chỉ hành động đi cùng, đi kề bên hoặc đối chiếu hai đối tượng để thấy sự ngang bằng, tương xứng. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “sánh” mang hai nét nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Đi cùng, đi song song, kề vai ngang hàng với nhau. Ví dụ: sánh bước, sánh vai, sánh đôi.
Nghĩa thứ hai: Đối chiếu, so sánh để thấy sự tương đương hoặc ngang bằng. Ví dụ: “Không ai sánh được với cô ấy” nghĩa là không ai có thể so bì, ngang hàng được.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sánh”
Từ “sánh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn được dùng làm gốc để tạo thành nhiều từ ghép thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Sử dụng từ “sánh” khi muốn diễn tả sự đồng hành, song song hoặc khi đối chiếu hai đối tượng có giá trị tương đương nhau.
Sánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sánh” được dùng khi nói về việc đi cùng ai đó, kết đôi trong tình yêu, hoặc khi muốn so sánh mức độ ngang bằng giữa hai đối tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai vợ chồng sánh bước trong công viên mỗi sáng.”
Phân tích: “Sánh bước” nghĩa là đi kề nhau, giữ đều bước cho ngang hàng, thể hiện sự gắn bó.
Ví dụ 2: “Dân tộc Việt Nam sánh vai cùng các cường quốc năm châu.”
Phân tích: “Sánh vai” mang nghĩa đứng ngang hàng, có vị thế tương đương với các nước khác.
Ví dụ 3: “Ước gì lòng được như lòng, như chim loan phượng ngô đồng sánh đôi.”
Phân tích: “Sánh đôi” hay “sánh duyên” nghĩa là kết duyên, trở thành đôi lứa trong tình yêu.
Ví dụ 4: “Về khoa học kỹ thuật, ta phải cố sánh bước với các nước tiên tiến.”
Phân tích: Ở đây “sánh bước” mang nghĩa theo kịp, đạt được trình độ ngang bằng.
Ví dụ 5: “Không ai có thể sánh được với tài năng của cô ấy.”
Phân tích: “Sánh được” nghĩa là so bì được, đạt đến mức tương đương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| So sánh | Tách rời |
| Đối chiếu | Xa cách |
| Ngang bằng | Chênh lệch |
| Song hành | Đơn độc |
| Kề vai | Lẻ loi |
| Tương xứng | Thua kém |
Dịch “Sánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sánh | 比 (Bǐ) / 并肩 (Bìngjiān) | To compare / To walk alongside | 比べる (Kuraberu) / 並ぶ (Narabu) | 비교하다 (Bigyohada) / 나란히 (Naranhi) |
Kết luận
Sánh là gì? Tóm lại, sánh là động từ thuần Việt mang nghĩa đi cùng, song hành hoặc đối chiếu ngang bằng. Hiểu rõ từ “sánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
