Sạn mặt là gì? 😏 Nghĩa Sạn mặt trong đời sống

Sạch bách là gì? Sạch bách là từ lóng chỉ trạng thái sạch hoàn toàn, không còn gì, thường dùng để diễn tả việc hết sạch tiền bạc hoặc đồ vật. Đây là cách nói dân gian mang tính hài hước, phổ biến trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ngữ cảnh sử dụng “sạch bách” ngay bên dưới!

Sạch bách nghĩa là gì?

Sạch bách là cụm từ lóng diễn tả trạng thái hết sạch, không còn lại gì, thường mang sắc thái nhấn mạnh mức độ triệt để. Đây là cách nói khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “sạch bách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Chỉ trạng thái hết hoàn toàn, không sót lại gì. Ví dụ: “Tiền lương tháng này tiêu sạch bách rồi.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự sạch sẽ tuyệt đối. Ví dụ: “Dọn nhà sạch bách để đón Tết.”

Trong văn hóa mạng: “Sạch bách” thường xuất hiện trong các tình huống hài hước về tài chính, đặc biệt khi ai đó tiêu hết tiền hoặc thua cược.

Sạch bách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sạch bách” có nguồn gốc từ khẩu ngữ dân gian Việt Nam, trong đó “bách” là từ láy vần để nhấn mạnh mức độ của “sạch”. Cấu trúc này tương tự các cụm từ như “sạch trơn”, “sạch sành sanh”.

Sử dụng “sạch bách” khi muốn nhấn mạnh sự hết sạch hoàn toàn hoặc sạch sẽ triệt để.

Cách sử dụng “Sạch bách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sạch bách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sạch bách” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính khẩu ngữ, thân mật.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn phong không trang trọng như tin nhắn, mạng xã hội, truyện ngắn đời thường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sạch bách”

Từ “sạch bách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tháng rồi, ví tiền sạch bách.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng hết tiền hoàn toàn, mang sắc thái hài hước.

Ví dụ 2: “Bữa tiệc hôm qua, đồ ăn hết sạch bách.”

Phân tích: Nhấn mạnh đồ ăn được dùng hết, không còn thừa.

Ví dụ 3: “Mẹ dọn nhà sạch bách đón khách.”

Phân tích: Chỉ trạng thái nhà cửa được lau dọn sạch sẽ hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Đợt sale này, kho hàng bán sạch bách luôn.”

Phân tích: Diễn tả hàng hóa được tiêu thụ hết, không còn tồn kho.

Ví dụ 5: “Chơi game thua sạch bách vàng rồi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh game, chỉ việc mất hết tài nguyên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sạch bách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sạch bách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “sạch bách” trong văn bản trang trọng như công văn, báo cáo.

Cách dùng đúng: Thay bằng “hoàn toàn”, “triệt để” trong văn phong nghiêm túc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “sạch bạch” hoặc “sách bách”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sạch bách” với dấu nặng ở cả hai từ.

“Sạch bách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sạch bách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sạch trơn Còn nhiều
Sạch sành sanh Dư thừa
Hết sạch Đầy ắp
Không còn gì Tràn đầy
Cạn kiệt Dồi dào
Trống rỗng Phong phú

Kết luận

Sạch bách là gì? Tóm lại, sạch bách là cụm từ khẩu ngữ chỉ trạng thái hết sạch hoàn toàn. Hiểu đúng từ “sạch bách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.