Rốt cục là gì? ✅ Nghĩa, khái niệm
Rốt cục là gì? Rốt cục là phó từ chỉ giai đoạn cuối cùng, kết quả sau cùng của một sự việc hay hành động. Đây là biến thể của từ “rốt cuộc” — cách viết phổ biến và chuẩn chính tả hơn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “rốt cục” với “rốt cuộc” nhé!
Rốt cục nghĩa là gì?
Rốt cục là phó từ mang nghĩa kết quả cuối cùng, giai đoạn sau chót của một sự việc, hoạt động. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh kết cục sau một quá trình nỗ lực hoặc chờ đợi.
Theo Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, “rốt cục” là từ ít dùng, đồng nghĩa với “rốt cuộc”. Việt Nam tự điển của Hội Khai Trí Tiến Đức giải thích: “Rốt” nghĩa là sau chót, cuối cùng; “Cục” là biến âm của “cuộc”.
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này thường xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu để dẫn dắt đến kết quả. Ví dụ: “Rốt cục anh muốn gì?” hay “Tính toán mãi, rốt cục vẫn chẳng được gì.”
Lưu ý chính tả: Cả “rốt cục” và “rốt cuộc” đều được ghi nhận trong từ điển. Tuy nhiên, “rốt cuộc” là cách viết chuẩn và phổ biến hơn trong văn viết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rốt cục”
Từ “rốt cục” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “rốt” nghĩa là cuối cùng, “cục” là biến âm vùng miền của “cuộc” (sự việc). Đây là từ xuất hiện phổ biến trong văn nói ở một số địa phương.
Sử dụng từ “rốt cục” khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình, hoặc khi đặt câu hỏi về mục đích, ý định thực sự của ai đó.
Rốt cục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rốt cục” được dùng khi tổng kết một sự việc, nhấn mạnh kết quả sau quá trình dài, hoặc khi muốn hỏi thẳng về mục đích, ý định của người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rốt cục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rốt cục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đánh cờ cả buổi sáng, rốt cục tôi thua.”
Phân tích: Dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình chơi cờ kéo dài.
Ví dụ 2: “Rốt cục anh muốn gì khi đến gặp tôi?”
Phân tích: Đặt câu hỏi trực tiếp về mục đích thực sự, thể hiện sự sốt ruột hoặc muốn đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ 3: “Tính toán mãi, rốt cục vẫn chẳng được gì.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự thất vọng khi kết quả không như mong đợi dù đã cố gắng nhiều.
Ví dụ 4: “Sau bao nhiêu nỗ lực, rốt cục cô ấy cũng đạt được ước mơ.”
Phân tích: Diễn tả niềm vui khi cuối cùng đã đạt được mục tiêu sau thời gian dài phấn đấu.
Ví dụ 5: “Rốt cục, sự thật cũng được phơi bày.”
Phân tích: Chỉ kết quả tất yếu sau một quá trình che giấu hoặc tìm kiếm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rốt cục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rốt cục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rốt cuộc | Ban đầu |
| Cuối cùng | Khởi đầu |
| Rút cục | Lúc đầu |
| Chung cục | Trước tiên |
| Kết cục | Mở đầu |
| Sau cùng | Khởi nguồn |
Dịch “Rốt cục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rốt cục | 结果 (Jiéguǒ) | Finally / In the end | 結局 (Kekkyoku) | 결국 (Gyeolguk) |
Kết luận
Rốt cục là gì? Tóm lại, rốt cục là phó từ chỉ kết quả cuối cùng của sự việc, đồng nghĩa với “rốt cuộc”. Tuy nhiên, nên ưu tiên dùng “rốt cuộc” trong văn viết vì đây là cách viết chuẩn và phổ biến hơn.
