Rỗng không là gì? ⭕ Khái niệm, nghĩa
Rỗng không là gì? Rỗng không là trạng thái hoàn toàn trống rỗng, không có chút gì bên trong. Đây là từ ghép thuần Việt diễn tả sự thiếu vắng hoàn toàn về vật chất hoặc tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “rỗng không” trong tiếng Việt nhé!
Rỗng không nghĩa là gì?
Rỗng không là trạng thái không chứa đựng bất cứ thứ gì, hoàn toàn trống trải. Đây là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, kết hợp giữa “rỗng” và “không” để nhấn mạnh mức độ trống rỗng tuyệt đối.
Trong đời sống, từ “rỗng không” được sử dụng theo nhiều nghĩa:
Nghĩa đen: Chỉ vật thể không có gì bên trong, như “túi rỗng không”, “thùng rỗng không”.
Nghĩa bóng: Diễn tả trạng thái tâm lý trống trải, thiếu vắng cảm xúc hoặc ý nghĩa. Ví dụ: “Tâm hồn rỗng không sau cú sốc lớn.”
Trong triết học Phật giáo: Khái niệm “Tánh Không” (Sunyata) mang ý nghĩa sâu xa hơn, chỉ bản chất vô thường của vạn vật, không phải sự hư vô đơn thuần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rỗng không”
Từ “rỗng không” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “rỗng” và “không”. Cả hai từ đều mang nghĩa trống trải, ghép lại để tăng cường mức độ biểu đạt.
Sử dụng “rỗng không” khi muốn nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn, tuyệt đối, không còn chút gì.
Rỗng không sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rỗng không” được dùng khi mô tả vật thể không chứa gì, trạng thái tâm lý trống trải, hoặc diễn đạt sự thiếu vắng ý nghĩa trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rỗng không”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rỗng không” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mở tủ lạnh ra thì thấy rỗng không, chẳng còn gì để ăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tủ lạnh không còn thực phẩm bên trong.
Ví dụ 2: “Sau khi cô ấy ra đi, anh cảm thấy lòng mình rỗng không.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả trạng thái tâm lý trống trải vì mất mát.
Ví dụ 3: “Căn nhà rỗng không sau khi dọn hết đồ đạc.”
Phân tích: Chỉ không gian trống trải, không còn vật dụng nào.
Ví dụ 4: “Cuộc sống rỗng không nếu thiếu đi mục tiêu phấn đấu.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ cuộc sống vô nghĩa, thiếu định hướng.
Ví dụ 5: “Thùng rỗng là thùng kêu to nhất.”
Phân tích: Tục ngữ Việt Nam, ẩn dụ cho người nói nhiều nhưng ít hiểu biết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rỗng không”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rỗng không”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trống rỗng | Đầy đủ |
| Trống trải | Chật ních |
| Rỗng tuếch | Sung túc |
| Trống không | Phong phú |
| Hư không | Dồi dào |
| Trơ trọi | Tràn đầy |
Dịch “Rỗng không” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rỗng không | 空空 (Kōngkōng) | Empty / Void | 空っぽ (Karappo) | 텅 빈 (Teong bin) |
Kết luận
Rỗng không là gì? Tóm lại, rỗng không là trạng thái hoàn toàn trống rỗng, không chứa đựng gì. Từ này được dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong tiếng Việt, giúp diễn đạt sự thiếu vắng một cách sâu sắc.
