Rầu rầu là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Rầu rầu

Rầu rầu là gì? Rầu rầu là tính từ trong tiếng Việt, dùng để miêu tả nét mặt, giọng nói lộ rõ vẻ buồn bã, ủ rũ và rầu rĩ. Đây là từ láy toàn bộ mang sắc thái biểu cảm sâu lắng, thường xuất hiện trong văn học và ca dao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rầu rầu” nhé!

Rầu rầu nghĩa là gì?

Rầu rầu là tính từ miêu tả nét mặt, giọng nói hoặc dáng vẻ bên ngoài lộ rõ vẻ buồn bã, ảm đạm và rầu rĩ. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm từ láy toàn bộ được cấu tạo từ gốc “rầu”.

Trong tiếng Việt, “rầu rầu” mang những sắc thái nghĩa sau:

Miêu tả nét mặt: Chỉ khuôn mặt buồn bã, u sầu, không có sức sống. Ca dao có câu: “Thương ai nét mặt rầu rầu, Lược ngà không chải, gương tàu không soi.”

Miêu tả giọng nói: Chỉ giọng nói trầm buồn, thiếu sinh khí, thể hiện tâm trạng không vui. Ví dụ: “Giọng rầu rầu kể lể nỗi niềm.”

Miêu tả trạng thái tâm lý: Diễn tả cảm xúc buồn bã lan tỏa, ủ ê trong lòng. Ví dụ: “Lòng rầu rầu như ngọn cỏ héo úa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rầu rầu”

Từ “rầu rầu” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách láy toàn bộ của từ gốc “rầu” (nghĩa là buồn bã đến mức héo hon). Từ này xuất hiện phổ biến trong ca dao, tục ngữ và văn học dân gian Việt Nam.

Sử dụng “rầu rầu” khi muốn miêu tả trạng thái buồn bã thể hiện qua nét mặt, giọng nói hoặc dáng vẻ bên ngoài của con người.

Rầu rầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rầu rầu” thường dùng trong văn học, thơ ca để tả tâm trạng buồn bã, hoặc trong giao tiếp đời thường khi nhận xét về vẻ ngoài ủ rũ của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rầu rầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rầu rầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thương ai nét mặt rầu rầu, Lược ngà không chải, gương tàu không soi.”

Phân tích: Ca dao miêu tả người con gái buồn bã đến mức không thiết tha chải chuốt, nét mặt u sầu.

Ví dụ 2: “Cô ấy nói bằng giọng rầu rầu khi kể về chuyện cũ.”

Phân tích: Miêu tả giọng nói trầm buồn, thiếu sinh khí khi nhắc lại kỷ niệm đau buồn.

Ví dụ 3: “Rầu rầu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh.”

Phân tích: Hình ảnh thơ ca, dùng “rầu rầu” để nhân hóa cỏ cây, thể hiện sự héo úa, buồn bã.

Ví dụ 4: “Sau khi nghe tin buồn, anh ấy đi ra ngoài với nét mặt rầu rầu.”

Phân tích: Miêu tả vẻ mặt buồn bã, ảm đạm sau khi nhận được tin không vui.

Ví dụ 5: “Lòng rầu rầu như mây chiều ảm đạm.”

Phân tích: So sánh tâm trạng buồn bã với mây chiều u ám, tạo hình ảnh thơ mộng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rầu rầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rầu rầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rầu rĩ Vui vẻ
Buồn bã Hạnh phúc
Ủ rũ Tươi tắn
U sầu Rạng rỡ
Ảm đạm Hớn hở
Héo hon Phấn khởi

Dịch “Rầu rầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rầu rầu 愁眉苦脸 (Chóuméi kǔliǎn) Sorrowful / Melancholy 憂鬱な (Yūutsuna) 우울한 (Uulhan)

Kết luận

Rầu rầu là gì? Tóm lại, rầu rầu là tính từ miêu tả nét mặt, giọng nói lộ rõ vẻ buồn bã, ủ rũ. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp tinh tế của ngôn ngữ Việt trong văn học và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.