Qui tắc tam suất là gì? 📐 Nghĩa Qui tắc tam suất
Qui tắc tam suất là gì? Qui tắc tam suất là phương pháp toán học dùng để tìm một đại lượng chưa biết khi đã biết ba đại lượng có quan hệ tỷ lệ thuận hoặc tỷ lệ nghịch với nhau. Đây là kiến thức nền tảng trong chương trình Toán phổ thông. Cùng tìm hiểu công thức, cách áp dụng và các ví dụ minh họa ngay bên dưới!
Qui tắc tam suất là gì?
Qui tắc tam suất (hay còn gọi là quy tắc ba) là phương pháp tính toán giúp tìm giá trị của một đại lượng khi biết mối quan hệ tỷ lệ giữa các đại lượng. Đây là thuật ngữ toán học, thường xuất hiện trong chương trình lớp 7.
Trong tiếng Việt, “qui tắc tam suất” có hai dạng chính:
Tam suất thuận: Áp dụng khi hai đại lượng tỷ lệ thuận với nhau. Nghĩa là khi đại lượng này tăng thì đại lượng kia cũng tăng theo cùng tỷ lệ.
Tam suất nghịch: Áp dụng khi hai đại lượng tỷ lệ nghịch với nhau. Nghĩa là khi đại lượng này tăng thì đại lượng kia giảm theo tỷ lệ tương ứng.
Qui tắc tam suất có nguồn gốc từ đâu?
Qui tắc tam suất có nguồn gốc từ toán học cổ đại, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đời sống từ hàng nghìn năm trước. Thuật ngữ “tam suất” nghĩa là “ba số”, phản ánh việc dùng ba số đã biết để tìm số thứ tư.
Sử dụng “qui tắc tam suất” khi cần giải các bài toán liên quan đến tỷ lệ, phân chia, quy đổi đơn vị hoặc tính toán trong thực tế.
Cách sử dụng “Qui tắc tam suất”
Dưới đây là hướng dẫn cách áp dụng “qui tắc tam suất” đúng trong toán học, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Qui tắc tam suất” trong toán học
Công thức tam suất thuận: Nếu a tương ứng với b, thì x tương ứng với y. Ta có: x = (a × y) / b
Công thức tam suất nghịch: Nếu a tương ứng với b, thì x tương ứng với y. Ta có: x = (a × b) / y
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Qui tắc tam suất”
Qui tắc tam suất được áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống thực tế và bài toán khác nhau:
Ví dụ 1: “5 công nhân hoàn thành công việc trong 10 ngày. Hỏi 10 công nhân hoàn thành trong bao lâu?”
Phân tích: Đây là tam suất nghịch vì số công nhân tăng thì số ngày giảm. Kết quả: 5 ngày.
Ví dụ 2: “2 kg gạo giá 50.000 đồng. Hỏi 5 kg gạo giá bao nhiêu?”
Phân tích: Đây là tam suất thuận vì số kg tăng thì giá tiền cũng tăng. Kết quả: 125.000 đồng.
Ví dụ 3: “Xe chạy 60 km hết 3 lít xăng. Hỏi chạy 100 km hết bao nhiêu lít?”
Phân tích: Tam suất thuận, quãng đường tăng thì lượng xăng tăng. Kết quả: 5 lít.
Ví dụ 4: “3 máy bơm hết nước hồ trong 6 giờ. Hỏi 6 máy bơm hết trong bao lâu?”
Phân tích: Tam suất nghịch, số máy tăng thì thời gian giảm. Kết quả: 3 giờ.
Ví dụ 5: “Bản đồ tỷ lệ 1:100.000, đo được 5 cm. Hỏi thực tế bao nhiêu km?”
Phân tích: Tam suất thuận trong quy đổi tỷ lệ bản đồ. Kết quả: 5 km.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Qui tắc tam suất”
Một số lỗi phổ biến khi áp dụng “qui tắc tam suất” trong giải toán:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa tỷ lệ thuận và tỷ lệ nghịch.
Cách khắc phục: Xác định rõ mối quan hệ: đại lượng này tăng thì đại lượng kia tăng hay giảm.
Trường hợp 2: Viết sai “qui tắc” thành “quy tắt” hoặc “tam suất” thành “tam xuất”.
Cách dùng đúng: Viết là “qui tắc tam suất” hoặc “quy tắc tam suất” (cả hai đều đúng chính tả).
“Qui tắc tam suất”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “qui tắc tam suất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quy tắc ba | Phép tính ngẫu nhiên |
| Phép tam suất | Ước lượng |
| Tính tỷ lệ | Đoán mò |
| Phương pháp tỷ lệ | Tính không theo công thức |
| Rule of three | Phép thử sai |
| Cross multiplication | Suy luận cảm tính |
Kết luận
Qui tắc tam suất là gì? Tóm lại, qui tắc tam suất là phương pháp toán học quan trọng giúp giải các bài toán tỷ lệ. Nắm vững “qui tắc tam suất” giúp bạn áp dụng hiệu quả trong học tập và đời sống.
