Quay lơ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quay lơ
Quay lơ là gì? Quay lơ là người phụ xe, chuyên thu tiền vé, bốc xếp hành lý và hỗ trợ hành khách trên các chuyến xe khách, xe buýt. Đây là nghề nghiệp quen thuộc trong ngành vận tải Việt Nam từ nhiều thập kỷ qua. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và công việc của quay lơ ngay bên dưới!
Quay lơ nghĩa là gì?
Quay lơ là từ chỉ người phụ xe, có nhiệm vụ thu tiền vé, sắp xếp hành khách và hàng hóa trên xe khách liên tỉnh hoặc xe buýt. Đây là danh từ chỉ một nghề nghiệp phổ biến trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Trong tiếng Việt, từ “quay lơ” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Người phụ xe, làm việc cùng tài xế trên các chuyến xe khách.
Nghĩa mở rộng: Chỉ chung những người làm công việc hỗ trợ, phục vụ hành khách trên phương tiện giao thông công cộng.
Trong đời sống: Quay lơ thường gắn liền với hình ảnh bến xe, xe đò, xe buýt – một phần ký ức của nhiều thế hệ người Việt.
Quay lơ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “quay lơ” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “contrôleur”, nghĩa là người kiểm soát, được Việt hóa trong thời kỳ Pháp thuộc. Ban đầu, từ này chỉ nhân viên soát vé trên tàu hỏa, xe điện, sau mở rộng sang xe khách.
Sử dụng “quay lơ” khi nói về người phụ xe hoặc nhân viên thu vé trên các phương tiện vận tải hành khách.
Cách sử dụng “Quay lơ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quay lơ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quay lơ” trong tiếng Việt
Danh từ chỉ người: Người làm nghề phụ xe. Ví dụ: anh quay lơ, chị quay lơ.
Danh từ chỉ nghề nghiệp: Công việc phụ xe. Ví dụ: làm quay lơ, nghề quay lơ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quay lơ”
Từ “quay lơ” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh giao thông vận tải:
Ví dụ 1: “Quay lơ bắt đầu thu tiền vé khi xe rời bến.”
Phân tích: Danh từ chỉ người phụ xe đang thực hiện công việc thu tiền.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm quay lơ xe Bắc Nam đã 10 năm.”
Phân tích: Danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc phụ xe đường dài.
Ví dụ 3: “Quay lơ giúp bà cụ xách hành lý lên xe.”
Phân tích: Danh từ chỉ người, nhấn mạnh vai trò hỗ trợ hành khách.
Ví dụ 4: “Tiếng quay lơ rao ‘còn hai chỗ’ vang khắp bến xe.”
Phân tích: Danh từ chỉ người, gợi hình ảnh đặc trưng của bến xe Việt Nam.
Ví dụ 5: “Ngày nay, nghề quay lơ dần ít đi vì xe khách hiện đại hơn.”
Phân tích: Danh từ chỉ nghề nghiệp trong bối cảnh xã hội thay đổi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quay lơ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quay lơ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “quay lơ” với “lơ xe” – thực tế hai từ này đồng nghĩa.
Cách dùng đúng: Có thể dùng “quay lơ” hoặc “lơ xe” đều chính xác.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “quai lơ” hoặc “quay lơi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “quay lơ” với dấu thanh ngang ở “lơ”.
“Quay lơ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quay lơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lơ xe | Tài xế |
| Phụ xe | Hành khách |
| Phụ lái | Chủ xe |
| Nhân viên soát vé | Người đi xe |
| Tiếp viên xe khách | Khách đi đường |
| Người thu vé | Lái xe |
Kết luận
Quay lơ là gì? Tóm lại, quay lơ là người phụ xe chuyên thu vé và hỗ trợ hành khách, có nguồn gốc từ tiếng Pháp “contrôleur”. Hiểu đúng từ “quay lơ” giúp bạn hiểu thêm về văn hóa giao thông và ngôn ngữ Việt Nam.
