Quăng quật là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quăng quật
Quăng quật là gì? Quăng quật là từ láy tiếng Việt mang hai nghĩa: để lung tung không giữ gìn, hoặc lăn lộn vất vả để kiếm sống. Đây là từ thường gặp trong đời sống hàng ngày, phản ánh sự bừa bộn hoặc nỗi nhọc nhằn mưu sinh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “quăng quật” nhé!
Quăng quật nghĩa là gì?
Quăng quật là từ láy có hai nghĩa chính: (1) để đồ đạc lung tung, không chú ý giữ gìn; (2) lăn lộn vất vả, khó nhọc để kiếm sống.
Nghĩa 1 – Để lung tung, bừa bãi: Dùng khi miêu tả việc vứt, để đồ vật không ngăn nắp, thiếu cẩn thận. Ví dụ: “Sách vở quăng quật mỗi nơi mỗi quyển.” Nghĩa này đồng nghĩa với “vứt”, “ném”, “quẳng”.
Nghĩa 2 – Vật lộn mưu sinh: Dùng khi nói về sự lao động cực nhọc, bươn chải để kiếm sống. Ví dụ: “Suốt ngày quăng quật với cơm áo gạo tiền.” Nghĩa này gần với “quần quật”, “lăn lộn”, “bươn chải”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quăng quật”
Từ “quăng quật” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ động từ “quăng” (ném mạnh) kết hợp với âm láy “quật”.
Sử dụng “quăng quật” khi muốn diễn tả sự bừa bộn, thiếu gọn gàng hoặc khi nói về cuộc sống lao động vất vả, cực nhọc.
Quăng quật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quăng quật” được dùng khi miêu tả đồ đạc để bừa bãi, không ngăn nắp, hoặc khi nói về việc bươn chải, lăn lộn kiếm sống hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quăng quật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quăng quật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồ chơi quăng quật khắp nhà, mẹ dọn mãi không xong.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa để bừa bãi, không gọn gàng – miêu tả tình trạng đồ đạc vứt lung tung.
Ví dụ 2: “Anh ấy quăng quật với cuộc sống suốt mấy chục năm mới có ngày hôm nay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lăn lộn, vất vả mưu sinh – nhấn mạnh sự cực nhọc trong hành trình thành công.
Ví dụ 3: “Quần áo quăng quật trên giường, phòng bừa như bãi chiến trường.”
Phân tích: Miêu tả sự thiếu ngăn nắp, đồ đạc để không đúng chỗ.
Ví dụ 4: “Cả đời quăng quật ngoài đồng ruộng, giờ lưng còng tay chai.”
Phân tích: Diễn tả cuộc sống lao động nặng nhọc của người nông dân.
Ví dụ 5: “Đừng quăng quật sách vở như thế, hỏng hết bây giờ!”
Phân tích: Lời nhắc nhở về việc giữ gìn đồ vật cẩn thận, không vứt bừa bãi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quăng quật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quăng quật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vứt bừa | Ngăn nắp |
| Quẳng | Gọn gàng |
| Bươn chải | Nhàn nhã |
| Lăn lộn | Thong thả |
| Quần quật | Thoải mái |
| Vật lộn | Cẩn thận |
Dịch “Quăng quật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quăng quật | 乱扔 / 奔波 (Luàn rēng / Bēnbō) | Throw around / Struggle | 散らかす / 苦労する (Chirakasu / Kurō suru) | 아무렇게나 두다 / 고생하다 (Amureoke-na duda / Gosaenghada) |
Kết luận
Quăng quật là gì? Tóm lại, quăng quật là từ láy thuần Việt với hai nghĩa: để bừa bãi không giữ gìn hoặc lăn lộn vất vả kiếm sống. Hiểu đúng từ “quăng quật” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
