Quân lương là gì? 🍚 Nghĩa, giải thích Quân lương
Quân lương là gì? Quân lương là lương thực, thực phẩm được cung cấp cho quân đội trong thời chiến hoặc các hoạt động quân sự. Đây là yếu tố sống còn quyết định thắng bại trên chiến trường từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân lương” ngay bên dưới!
Quân lương nghĩa là gì?
Quân lương là danh từ Hán Việt chỉ lương thực, thực phẩm dùng để nuôi quân trong chiến tranh hoặc hoạt động quân sự. Từ này ghép từ “quân” (軍 – quân đội) và “lương” (糧 – lương thực).
Trong tiếng Việt, “quân lương” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ lương thực, thực phẩm cung cấp cho binh sĩ như gạo, muối, thịt khô, lương khô.
Nghĩa mở rộng: Bao gồm toàn bộ nguồn cung ứng hậu cần cho quân đội như thức ăn, nước uống, vật tư thiết yếu.
Trong lịch sử: Quân lương là yếu tố chiến lược, nhiều trận đánh thắng thua phụ thuộc vào việc đảm bảo hoặc cắt đứt đường tiếp tế quân lương của đối phương.
Quân lương có nguồn gốc từ đâu?
Từ “quân lương” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại khi các cuộc chiến tranh quy mô lớn đòi hỏi hệ thống hậu cần chuyên nghiệp. Trong binh pháp, quân lương được xem là một trong những yếu tố then chốt quyết định thắng bại.
Sử dụng “quân lương” khi nói về lương thực quân đội, hậu cần chiến tranh hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự.
Cách sử dụng “Quân lương”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quân lương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quân lương” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong sách sử, văn bản quân sự, tài liệu nghiên cứu lịch sử. Ví dụ: vận chuyển quân lương, kho quân lương, tiếp tế quân lương.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử, phim ảnh cổ trang hoặc chiến tranh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân lương”
Từ “quân lương” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, lịch sử và hậu cần:
Ví dụ 1: “Đường tiếp tế quân lương bị cắt đứt khiến quân địch phải rút lui.”
Phân tích: Quân lương chỉ nguồn lương thực nuôi quân, việc mất nguồn cung dẫn đến thất bại.
Ví dụ 2: “Nhà Trần tổ chức hệ thống kho quân lương dọc theo các tuyến phòng thủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc dự trữ lương thực cho quân đội.
Ví dụ 3: “Binh sĩ được phát quân lương đủ dùng trong 10 ngày hành quân.”
Phân tích: Quân lương là khẩu phần ăn cấp cho mỗi người lính.
Ví dụ 4: “Đốt kho quân lương của địch là chiến thuật phổ biến trong binh pháp.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của quân lương.
Ví dụ 5: “Vận chuyển quân lương qua đèo núi vô cùng gian nan.”
Phân tích: Chỉ hoạt động hậu cần tiếp tế cho quân đội.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quân lương”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quân lương” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “quân lương” với “lương quân” (tiền lương trả cho quân nhân).
Cách dùng đúng: “Tiếp tế quân lương” (lương thực), không phải “tiếp tế lương quân”.
Trường hợp 2: Dùng “quân lương” trong ngữ cảnh hiện đại thay vì “khẩu phần ăn” hoặc “suất ăn quân đội”.
Cách dùng đúng: Trong quân đội hiện đại, nên dùng “khẩu phần ăn”, “suất ăn dã chiến” thay cho “quân lương” mang tính cổ điển.
“Quân lương”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân lương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lương thực quân đội | Đói kém |
| Lương thảo | Thiếu hụt |
| Khẩu phần ăn | Khan hiếm |
| Hậu cần | Cạn kiệt |
| Tiếp tế | Đứt nguồn cung |
| Quân nhu | Nạn đói |
Kết luận
Quân lương là gì? Tóm lại, quân lương là lương thực cung cấp cho quân đội, đóng vai trò sống còn trong mọi cuộc chiến. Hiểu đúng từ “quân lương” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và quân sự Việt Nam.
