Quân hồi vô lệnh là gì? ⚔️ Nghĩa Quân hồi vô lệnh
Quân hồi vô lệnh là gì? Quân hồi vô lệnh là thành ngữ chỉ cảnh quân lính tự ý rút lui khi chưa có lệnh, dùng để mô tả tình trạng rối loạn, vô tổ chức, không ai chỉ huy được ai. Đây là cách nói ví von phổ biến trong tiếng Việt để phê phán sự hỗn loạn, mất trật tự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “quân hồi vô lệnh” nhé!
Quân hồi vô lệnh nghĩa là gì?
Quân hồi vô lệnh nghĩa là quân đội bại trận tháo chạy, tự ý rút lui mà không chờ lệnh của người chỉ huy, dẫn đến cảnh hỗn loạn, tan tác. Thành ngữ này thường được dùng để ví von tình trạng mất kiểm soát trong tổ chức.
Trong cuộc sống, “quân hồi vô lệnh” mang nhiều ý nghĩa mở rộng:
Trong môi trường công sở: Chỉ tình trạng nhân viên tự ý hành động, không tuân theo sự điều hành của cấp trên, ai làm việc nấy, không có sự phối hợp.
Trong sinh hoạt hàng ngày: Mô tả cảnh lộn xộn, hỗn độn như đám đông chen lấn, cuộc họp không có người điều khiển, hay gia đình không có người quán xuyến.
Biến thể: Thành ngữ này còn có cách nói dân gian là “quân hồi vô phèng” (phèng = phèng la, một loại nhạc cụ gõ dùng làm hiệu lệnh).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân hồi vô lệnh”
Thành ngữ “quân hồi vô lệnh” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó: “quân” (軍) là quân đội, “hồi” (回) là quay về/rút lui, “vô” (無) là không có, “lệnh” (令) là mệnh lệnh. Ghép lại có nghĩa: quân rút về mà không có lệnh.
Sử dụng “quân hồi vô lệnh” khi muốn phê phán sự rối loạn, thiếu kỷ luật, hoặc tình trạng không có người lãnh đạo, điều hành hiệu quả.
Quân hồi vô lệnh sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “quân hồi vô lệnh” được dùng khi mô tả cảnh hỗn loạn, vô tổ chức, không có sự chỉ đạo thống nhất, mọi người tự ý hành động theo ý mình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân hồi vô lệnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “quân hồi vô lệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giám đốc đi công tác, công ty như quân hồi vô lệnh, chẳng ai làm việc nghiêm túc.”
Phân tích: Chỉ tình trạng mất trật tự khi không có người quản lý, nhân viên tự do, thiếu kỷ luật.
Ví dụ 2: “Lại những hôm quân hồi vô lệnh, giáo mác lỏng chỏng, quân lính mất tăm.” (Chu Thiên)
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, mô tả cảnh quân đội tan tác, rối loạn sau thất bại.
Ví dụ 3: “Buổi họp hôm nay quân hồi vô lệnh, ai cũng nói, chẳng ai nghe ai.”
Phân tích: Ví von cuộc họp thiếu người điều hành, mọi người tranh nhau phát biểu không có trật tự.
Ví dụ 4: “Thượng bất chính thì hạ tắc loạn, cứ thế này thì quân hồi vô lệnh mất thôi.”
Phân tích: Liên hệ với thành ngữ khác, chỉ ra nguyên nhân gây rối loạn là do người đứng đầu không gương mẫu.
Ví dụ 5: “Cảnh lộn xộn trong lúc quân hồi vô phèng khiến ai cũng bức xúc.” (Nguyễn Đình Thi)
Phân tích: Sử dụng biến thể “quân hồi vô phèng” với cùng ý nghĩa chỉ sự hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân hồi vô lệnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân hồi vô lệnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quân hồi vô phèng | Kỷ luật nghiêm minh |
| Rối như canh hẹ | Trật tự ngăn nắp |
| Loạn cào cào | Quy củ nề nếp |
| Vô tổ chức | Có tổ chức |
| Hỗn loạn | Ổn định |
| Tan tác | Đoàn kết thống nhất |
Dịch “Quân hồi vô lệnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quân hồi vô lệnh | 軍回無令 (Jūn huí wú lìng) | Chaotic retreat / Total disorder | 無秩序な撤退 (Muchitsujo na tettai) | 무질서한 퇴각 (Mujilseohan toegak) |
Kết luận
Quân hồi vô lệnh là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ cảnh rối loạn, vô tổ chức khi không có người chỉ huy. Hiểu đúng “quân hồi vô lệnh” giúp bạn diễn đạt sinh động về tình trạng mất trật tự trong cuộc sống.
