Ơn cả nghĩa dày là gì? 🙏 Nghĩa

Ơn cả nghĩa dày là gì? Ơn cả nghĩa dày là thành ngữ chỉ công ơn to lớn, tình nghĩa sâu nặng mà ta mang đối với người đã giúp đỡ mình. Đây là cách diễn đạt trang trọng trong tiếng Việt, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của thành ngữ này ngay bên dưới!

Ơn cả nghĩa dày nghĩa là gì?

Ơn cả nghĩa dày là thành ngữ diễn tả công ơn vô cùng lớn lao, tình nghĩa vô cùng sâu đậm. Đây là cụm từ thuộc thể loại thành ngữ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “ơn cả nghĩa dày” có các sắc thái:

Nghĩa gốc: Chỉ ơn huệ to lớn (cả = lớn), tình nghĩa sâu nặng (dày = nhiều, sâu).

Trong văn hóa: Thành ngữ này thường dùng để nói về công ơn cha mẹ, thầy cô, ân nhân hoặc những người có công lớn với mình.

Trong tôn giáo: Xuất hiện trong kinh sách Công giáo, Phật giáo khi nói về ơn nghĩa thiêng liêng.

Ơn cả nghĩa dày có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “ơn cả nghĩa dày” có nguồn gốc Hán Việt, kết hợp từ “ơn” (恩 – ân huệ) và “nghĩa” (義 – đạo lý, tình nghĩa). Từ “cả” nghĩa là lớn, “dày” nghĩa là nhiều, sâu đậm. Thành ngữ phản ánh truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của người Việt.

Sử dụng “ơn cả nghĩa dày” khi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trong văn cảnh trang trọng.

Cách sử dụng “Ơn cả nghĩa dày”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “ơn cả nghĩa dày” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ơn cả nghĩa dày” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, thư từ trang trọng, diễn văn, kinh sách.

Văn nói: Dùng trong các dịp lễ nghi, bày tỏ lòng biết ơn với bề trên, ân nhân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ơn cả nghĩa dày”

Thành ngữ “ơn cả nghĩa dày” được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Con xin ghi nhớ ơn cả nghĩa dày của cha mẹ suốt đời.”

Phân tích: Bày tỏ lòng biết ơn công lao sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ.

Ví dụ 2: “Ơn cả nghĩa dày của thầy cô, chúng em xin khắc ghi.”

Phân tích: Thể hiện sự tri ân công ơn dạy dỗ của người thầy.

Ví dụ 3: “Lạy Chúa, xin đáp lại, vì ơn cả nghĩa dày.”

Phân tích: Dùng trong kinh nguyện, bày tỏ lòng biết ơn hồng ân của Thiên Chúa.

Ví dụ 4: “Ông ấy là ân nhân của gia đình tôi, ơn cả nghĩa dày không sao kể xiết.”

Phân tích: Nhấn mạnh công ơn quá lớn, không thể đền đáp hết.

Ví dụ 5: “Nhớ ơn cả nghĩa dày của tiền nhân đã gây dựng đất nước.”

Phân tích: Tri ân công lao của thế hệ đi trước với quê hương, dân tộc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ơn cả nghĩa dày”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “ơn cả nghĩa dày” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “ơn cả nghĩa dày” với “ơn sâu nghĩa nặng”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng và đồng nghĩa, có thể dùng thay thế nhau.

Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh quá đời thường, suồng sã.

Cách dùng đúng: Nên dùng trong văn cảnh trang trọng, nghiêm túc để phù hợp sắc thái.

“Ơn cả nghĩa dày”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ơn cả nghĩa dày”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ơn sâu nghĩa nặng Vô ơn
Ân nghĩa sâu đậm Bội nghĩa
Công ơn trời biển Vong ân
Ơn cao nghĩa nặng Bạc nghĩa
Ơn đức bao la Phụ ơn
Hồng ân cao cả Bội ơn

Kết luận

Ơn cả nghĩa dày là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ công ơn to lớn, tình nghĩa sâu nặng trong tiếng Việt. Hiểu đúng “ơn cả nghĩa dày” giúp bạn bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng, ý nghĩa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.