Oanh liệt là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Oanh liệt
Oanh liệt là gì? Oanh liệt là tính từ Hán-Việt chỉ sự lẫy lừng, vang dội, thể hiện khí thế anh dũng và vẻ vang của con người hoặc sự kiện. Từ này thường xuất hiện khi nói về chiến công, lịch sử hoặc những hy sinh cao cả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “oanh liệt” trong tiếng Việt nhé!
Oanh liệt nghĩa là gì?
Oanh liệt là tính từ có nghĩa lẫy lừng, vang dội khắp nơi, đồng thời thể hiện sự anh dũng, vẻ vang và khí thế mạnh mẽ. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong văn chương và đời sống.
Trong tiếng Việt, “oanh liệt” mang hai sắc thái nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất – Lẫy lừng, vang dội: Dùng để miêu tả những sự kiện, chiến công có tiếng tăm lan rộng, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Ví dụ: “Chiến thắng oanh liệt” hay “thời oanh liệt.”
Nghĩa thứ hai – Anh dũng, vẻ vang: Dùng để ca ngợi sự hy sinh cao cả, lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất. Ví dụ: “Hi sinh oanh liệt vì Tổ quốc.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Oanh liệt”
Từ “oanh liệt” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ chữ Hán 轟烈. Trong đó, “oanh” (轟) nghĩa là tiếng vang rầm rộ, ẩn dụ cho sự thịnh vượng mạnh mẽ; “liệt” (烈) nghĩa là rực rỡ, mãnh liệt. Kết hợp lại, “oanh liệt” chỉ khí thế mạnh mẽ khiến mọi người phải kính nể.
Sử dụng “oanh liệt” khi muốn ca ngợi chiến công, lịch sử hào hùng hoặc sự hy sinh vẻ vang của con người.
Oanh liệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “oanh liệt” được dùng khi nói về chiến thắng vang dội, thời kỳ huy hoàng, sự hy sinh anh dũng hoặc những thành tựu lớn lao đáng tự hào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Oanh liệt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “oanh liệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiến thắng Điện Biên Phủ là một chiến công oanh liệt của dân tộc Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi chiến thắng lừng lẫy, vang dội khắp thế giới.
Ví dụ 2: “Các anh hùng liệt sĩ đã hi sinh oanh liệt vì độc lập tự do của Tổ quốc.”
Phân tích: Thể hiện sự hy sinh anh dũng, vẻ vang của những người chiến sĩ.
Ví dụ 3: “Thời oanh liệt nay còn đâu” (Thế Lữ).
Phân tích: Chỉ thời kỳ huy hoàng, rực rỡ trong quá khứ đã qua đi.
Ví dụ 4: “Đã nghe súng Hồng quân oanh liệt” (Tố Hữu).
Phân tích: Miêu tả tiếng súng vang dội, khí thế hào hùng của quân đội.
Ví dụ 5: “Lịch sử oanh liệt của dân tộc ta được ghi vào sử sách.”
Phân tích: Chỉ lịch sử hào hùng, đáng tự hào của đất nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Oanh liệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “oanh liệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Huy hoàng | Thất bại |
| Lẫy lừng | Tầm thường |
| Hiển hách | Mờ nhạt |
| Vẻ vang | Nhục nhã |
| Rực rỡ | Lu mờ |
| Anh dũng | Hèn nhát |
Dịch “Oanh liệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Oanh liệt | 轟烈 (Hōngliè) | Glorious / Illustrious | 輝かしい (Kagayakashii) | 영광스러운 (Yeonggwangseureon) |
Kết luận
Oanh liệt là gì? Tóm lại, oanh liệt là tính từ Hán-Việt chỉ sự lẫy lừng, vang dội và anh dũng vẻ vang. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền tải cảm xúc tự hào về lịch sử dân tộc.
