Nút là gì? 🔘 Nghĩa, giải thích Nút
Nút là gì? Nút là danh từ tiếng Việt chỉ vật dùng để đậy kín miệng chai lọ, chỗ hai đầu dây buộc vào nhau, hoặc núm nhỏ dùng để điều khiển máy móc, thiết bị điện. Từ “nút” mang nhiều nghĩa phong phú, xuất hiện trong đời sống hàng ngày lẫn các lĩnh vực chuyên môn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nút” nhé!
Nút nghĩa là gì?
Nút là danh từ thuần Việt, có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: vật đậy miệng chai lọ, chỗ thắt dây, nút bấm điều khiển, hoặc điểm giao nhau của đường đi.
Trong cuộc sống, từ “nút” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:
Nghĩa vật dụng: Nút là vật tròn nhỏ dùng đậy kín miệng chai, lọ. Ví dụ: nút chai rượu, nút lọ mực. Ngoài ra, “nút” còn chỉ cúc áo (nút áo) ở một số vùng miền.
Nghĩa thắt buộc: Nút là chỗ hai đầu dây buộc vào nhau, tạo thành mối thắt. Ví dụ: buộc thắt nút, nút thừng.
Nghĩa điều khiển: Nút là núm nhỏ có tác dụng đóng mở để điều khiển máy móc, thiết bị điện. Ví dụ: bấm nút, ấn nút điện.
Nghĩa giao thông: Nút là chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường từ các hướng. Ví dụ: nút giao thông.
Nghĩa trong nghệ thuật: Nút kịch là sự kiện quan trọng khi các nhân vật chính đụng độ, làm bùng nổ xung đột.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nút”
Từ “nút” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ rất sớm trong kho từ vựng tiếng Việt. Đây là từ đơn âm tiết, gắn liền với đời sống sinh hoạt của người Việt từ xa xưa.
Sử dụng từ “nút” khi nói về vật đậy chai lọ, mối thắt dây, nút bấm điều khiển, hoặc điểm giao nhau trên đường.
Nút sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nút” được dùng khi mô tả vật đậy kín, chỗ thắt dây, núm điều khiển thiết bị, hoặc điểm giao thông quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nút”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nút” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hãy đậy nút chai lại cho kín để rượu không bị bay hơi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vật dụng, chỉ vật đậy miệng chai.
Ví dụ 2: “Bấm nút nguồn để khởi động máy tính.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa điều khiển, chỉ núm nhỏ trên thiết bị điện tử.
Ví dụ 3: “Nút giao thông Ngã Tư Sở thường xuyên ùn tắc vào giờ cao điểm.”
Phân tích: Chỉ điểm giao nhau của nhiều tuyến đường, thuật ngữ giao thông.
Ví dụ 4: “Anh ấy buộc thắt nút dây thừng rất chắc chắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thắt buộc, chỉ chỗ hai đầu dây buộc vào nhau.
Ví dụ 5: “Đây chính là nút thắt của câu chuyện, nơi mọi bí mật được hé lộ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ điểm trọng yếu, then chốt của vấn đề.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nút”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nút”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cúc (nút áo) | Mở |
| Khóa | Tháo |
| Nắp | Cởi |
| Chốt | Buông |
| Phím (nút bấm) | Giải |
| Công tắc | Tung |
Dịch “Nút” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nút (đậy chai) | 塞子 (Sāizi) | Stopper/Cork | 栓 (Sen) | 마개 (Magae) |
| Nút (thắt dây) | 结 (Jié) | Knot | 結び目 (Musubime) | 매듭 (Maedeup) |
| Nút (bấm) | 按钮 (Ànniǔ) | Button | ボタン (Botan) | 버튼 (Beoteun) |
Kết luận
Nút là gì? Tóm lại, nút là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ vật đậy chai lọ, chỗ thắt dây, núm điều khiển hoặc điểm giao thông. Hiểu đúng các nghĩa của “nút” giúp bạn sử dụng từ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
