Nột là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nột
Nột là gì? Nột là từ Hán Việt có nghĩa là ăn nói chậm chạp, không lưu loát, thường dùng để chỉ người nói năng từ tốn, ít lời hoặc không giỏi diễn đạt. Đây là thuật ngữ cổ mang sắc thái trang trọng trong văn chương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nột” trong tiếng Việt nhé!
Nột nghĩa là gì?
Nột (訥) là từ Hán Việt chỉ trạng thái ăn nói chậm rãi, không trôi chảy, hoặc mô tả người không giỏi diễn đạt bằng lời. Trong tiếng Hán, chữ “nột” thuộc bộ Ngôn (言), liên quan đến ngôn ngữ và lời nói.
Trong văn hóa phương Đông, nột không hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực. Người xưa quan niệm “đại xảo nhược chuyết” (cái khéo lớn trông như vụng), tương tự “đại biện nhược nột” (người biện luận giỏi như người nột). Điều này ám chỉ người có trí tuệ sâu sắc thường ít nói, nói chậm nhưng chắc chắn.
Từ “nột” thường xuất hiện trong văn chương cổ điển và các tác phẩm Hán Nôm, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nột”
“Nột” (訥) có nguồn gốc từ chữ Hán, gồm bộ Ngôn (言 – lời nói) kết hợp với thành phần biểu âm, nghĩa gốc là nói năng chậm chạp, không lưu loát. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình tiếp xúc văn hóa Hán-Việt.
Sử dụng từ “nột” khi mô tả người ăn nói từ tốn, chậm rãi trong văn chương, hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa trang trọng, cổ điển về cách nói năng.
Nột sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nột” được dùng trong văn học cổ, thơ ca, các tác phẩm Hán Nôm hoặc khi mô tả tính cách ít nói, nói chậm một cách trang trọng, mang sắc thái văn chương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nột”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nột” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta vốn tính nột nà, ít khi tranh luận với ai.”
Phân tích: “Nột nà” chỉ người nói năng từ tốn, cẩn thận, không vội vàng.
Ví dụ 2: “Đại biện nhược nột” (大辯若訥) – Người biện luận giỏi như người nói chậm.
Phân tích: Thành ngữ Hán văn, ý nói người thực sự tài giỏi thường không khoe khoang, nói ít nhưng sâu sắc.
Ví dụ 3: “Người quân tử thường mộc nột, không cần lời hoa mỹ.”
Phân tích: “Mộc nột” nghĩa là chất phác, mộc mạc trong lời nói, không đưa đẩy.
Ví dụ 4: “Tính khí nột nhược, khó mà thuyết phục được ai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ăn nói không lưu loát, gặp khó khăn trong diễn đạt.
Ví dụ 5: “Khẩu nột tâm thành” – Miệng nói chậm nhưng lòng chân thành.
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của sự chân thành hơn là lời nói trôi chảy.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nột”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chậm rãi | Lưu loát |
| Từ tốn | Hùng biện |
| Ít lời | Nói nhiều |
| Mộc mạc | Hoạt ngôn |
| Trầm lặng | Lanh lợi |
| Khiêm nhường | Khoa trương |
Dịch “Nột” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nột | 訥 (Nè) | Slow of speech / Inarticulate | 訥 (Totsu) | 눌 (Nul) |
Kết luận
Nột là gì? Tóm lại, nột là từ Hán Việt chỉ trạng thái ăn nói chậm rãi, không lưu loát, thường mang sắc thái trang trọng trong văn chương cổ điển. Hiểu đúng từ “nột” giúp bạn nắm vững vốn từ Hán Việt và cảm thụ văn học sâu sắc hơn.
