Nói riêng là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Nói riêng
Nói riêng là gì? Nói riêng là tổ hợp từ dùng phối hợp với “nói chung” để nhấn mạnh một bộ phận cụ thể trong tổng thể, hoặc chỉ việc trình bày điều gì đó trong phạm vi hạn chế, không công khai. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong văn nói và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “nói riêng” nhé!
Nói riêng nghĩa là gì?
Nói riêng là tổ hợp từ dùng kết hợp với “nói chung” để nhấn mạnh một điều ở một bộ phận cụ thể, dù điều ấy cũng đúng cho cả toàn thể. Đây là cách diễn đạt thể hiện mối quan hệ giữa cái khái quát và cái cụ thể.
Trong tiếng Việt, “nói riêng” được sử dụng theo hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Dùng phối hợp với “nói chung” để nêu bật một đối tượng cụ thể trong tập hợp lớn hơn. Ví dụ: “Văn học nói chung và thơ ca nói riêng đều phát triển mạnh.”
Nghĩa thứ hai: Chỉ việc trình bày, trao đổi điều gì đó với một người hoặc nhóm nhỏ, không công khai trước đông người. Ví dụ: “Tôi muốn nói riêng với anh một chuyện.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nói riêng”
Từ “nói riêng” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ động từ “nói” kết hợp với tính từ “riêng” – chỉ sự tách biệt, cụ thể. Cách diễn đạt này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “nói riêng” khi muốn nhấn mạnh một đối tượng cụ thể trong nhóm lớn hơn, hoặc khi muốn trao đổi riêng tư với ai đó.
Nói riêng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nói riêng” được dùng trong văn nghị luận, báo chí để phân tích từ tổng quát đến cụ thể, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi muốn trao đổi riêng với một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nói riêng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nói riêng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Đời sống của nhân dân nói chung, của công nhân nói riêng đều được cải thiện.”
Phân tích: Dùng cấu trúc “nói chung – nói riêng” để nhấn mạnh đối tượng cụ thể (công nhân) trong tập hợp lớn (nhân dân).
Ví dụ 2: “Phát triển kinh tế nói chung và du lịch nói riêng là ưu tiên hàng đầu.”
Phân tích: Du lịch là một bộ phận của kinh tế, được nhấn mạnh riêng để làm rõ trọng tâm.
Ví dụ 3: “Tôi cần nói riêng với bạn sau buổi họp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trao đổi riêng tư, không công khai trước mọi người.
Ví dụ 4: “Thanh niên nói chung và sinh viên nói riêng cần rèn luyện kỹ năng mềm.”
Phân tích: Sinh viên là một phần của thanh niên, được đề cập riêng để nhấn mạnh.
Ví dụ 5: “Chị ấy muốn nói riêng chuyện gia đình với mẹ.”
Phân tích: Thể hiện việc trao đổi trong phạm vi hẹp, mang tính riêng tư.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nói riêng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nói riêng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cụ thể là | Nói chung |
| Đặc biệt là | Tổng quát |
| Riêng biệt | Khái quát |
| Nhất là | Chung chung |
| Đặc thù | Bao quát |
| Cá biệt | Toàn thể |
Dịch “Nói riêng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nói riêng | 特别是 (Tèbié shì) | In particular | 特に (Toku ni) | 특히 (Teukhi) |
Kết luận
Nói riêng là gì? Tóm lại, nói riêng là tổ hợp từ dùng để nhấn mạnh đối tượng cụ thể trong tổng thể hoặc chỉ việc trao đổi riêng tư. Hiểu rõ cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt mạch lạc và chính xác hơn trong giao tiếp.
