Nội nhật là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Nội nhật

Nội nhật là gì? Nội nhật là thuật ngữ Hán Việt chỉ thời hạn “trong ngày” hoặc “ngay trong ngày hôm đó”, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý để yêu cầu hoàn thành công việc trước khi kết thúc ngày làm việc. Đây là cụm từ quen thuộc trong môi trường công sở và các văn bản chính thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nội nhật” ngay sau đây!

Nội nhật nghĩa là gì?

Nội nhật nghĩa là “trong ngày”, “ngay trong ngày hôm đó”, chỉ khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc một ngày làm việc. Đây là thuật ngữ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, công văn, quyết định của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.

Trong môi trường công sở, “nội nhật” thường xuất hiện khi cấp trên giao việc cho nhân viên với yêu cầu hoàn thành gấp. Cụm từ này mang tính chất khẩn cấp, nhấn mạnh deadline là cuối ngày hôm đó, không được để sang ngày hôm sau.

Trong văn bản pháp lý, nội nhật được dùng để quy định thời hạn nộp hồ sơ, báo cáo hoặc thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi một ngày cụ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nội nhật”

“Nội nhật” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép từ hai chữ: “Nội” (內) nghĩa là bên trong, và “Nhật” (日) nghĩa là ngày. Cụm từ này được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt, phổ biến trong văn phong hành chính từ thời phong kiến đến nay.

Sử dụng “nội nhật” khi muốn nhấn mạnh thời hạn hoàn thành công việc trong cùng ngày, đặc biệt trong các văn bản chính thức, công văn, chỉ thị hoặc giao tiếp công sở.

Nội nhật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nội nhật” được dùng khi giao việc khẩn cấp, quy định deadline trong ngày, hoặc trong các văn bản hành chính yêu cầu hoàn thành công việc trước khi hết giờ làm việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nội nhật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nội nhật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Yêu cầu các phòng ban nộp báo cáo nội nhật hôm nay.”

Phân tích: Câu này yêu cầu hoàn thành báo cáo trước khi kết thúc ngày làm việc, mang tính chất khẩn cấp.

Ví dụ 2: “Hồ sơ phải được gửi nội nhật để kịp xét duyệt.”

Phân tích: Nhấn mạnh deadline là trong ngày để đảm bảo tiến độ công việc.

Ví dụ 3: “Giám đốc yêu cầu hoàn thành hợp đồng nội nhật.”

Phân tích: Chỉ thị từ cấp trên với thời hạn gấp, phải xong trong ngày hôm đó.

Ví dụ 4: “Công văn số 123 có hiệu lực nội nhật kể từ ngày ký.”

Phân tích: Văn bản có hiệu lực ngay trong ngày được ký ban hành.

Ví dụ 5: “Anh cố gắng giải quyết vấn đề này nội nhật nhé!”

Phân tích: Giao tiếp công sở, yêu cầu xử lý công việc trong ngày với giọng điệu thân mật nhưng vẫn khẩn trương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nội nhật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nội nhật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trong ngày Cách nhật
Ngay trong ngày Sang ngày
Trong hôm nay Hôm sau
Cuối ngày Tuần sau
Trước cuối giờ Tháng sau
Ngay hôm đó Không thời hạn

Dịch “Nội nhật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nội nhật 內日 / 當日 (Dāngrì) Within the day / Same day 当日中 (Toujitsuchuu) 당일 내 (Dangil nae)

Kết luận

Nội nhật là gì? Tóm lại, nội nhật là thuật ngữ Hán Việt chỉ thời hạn “trong ngày”, thường dùng trong văn bản hành chính và giao tiếp công sở để nhấn mạnh yêu cầu hoàn thành công việc trước khi kết thúc ngày làm việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.