Nói lửng là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Nói lửng

Nói lửng là gì? Nói lửng là cách nói không trọn vẹn, không dứt khoát, để câu chuyện hoặc ý kiến ở trạng thái nửa vời, mơ hồ. Đây là kiểu diễn đạt phổ biến trong giao tiếp khi người nói cố tình hoặc vô tình không nói hết ý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “nói lửng” trong tiếng Việt nhé!

Nói lửng nghĩa là gì?

Nói lửng là nói không rõ ràng, không đầy đủ, để lời nói ở trạng thái nửa chừng, không dứt khoát. Đây là động từ chỉ cách diễn đạt mập mờ, thiếu minh bạch.

Trong giao tiếp đời thường, nói lửng thường xuất hiện khi một người không muốn bộc lộ hết suy nghĩ, hoặc cố ý để người nghe tự suy đoán.

Trong tâm lý giao tiếp: Nói lửng có thể là cách bảo vệ bản thân, tránh cam kết hoặc tạo sự bí ẩn trong cuộc trò chuyện.

Trong văn học: Kỹ thuật “bỏ lửng” được các tác giả sử dụng để tạo sự tò mò, gợi mở cho người đọc tự liên tưởng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nói lửng”

Từ “nói lửng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ động từ “nói” và tính từ “lửng” (nửa chừng, không trọn vẹn). Từ “lửng” còn xuất hiện trong các cụm từ như “lửng lơ”, “lơ lửng”, “bỏ lửng”.

Sử dụng “nói lửng” khi muốn diễn tả cách nói không rõ ràng, không đi đến kết luận cụ thể hoặc cố tình để người nghe tự hiểu.

Nói lửng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nói lửng” được dùng khi mô tả ai đó nói không hết ý, trả lời mập mờ, hoặc cố tình để câu chuyện ở trạng thái chưa hoàn chỉnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nói lửng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nói lửng” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy nói lửng về cuộc hôn nhân của mình rồi bỏ đi.”

Phân tích: Anh ấy không muốn chia sẻ đầy đủ về đời sống hôn nhân, chỉ nói qua loa rồi tránh tiếp tục.

Ví dụ 2: “Cô ấy cứ nói lửng, không ai hiểu ý cô ấy muốn gì.”

Phân tích: Cách diễn đạt không rõ ràng khiến người nghe khó nắm bắt thông điệp.

Ví dụ 3: “Đừng nói lửng nữa, hãy nói thẳng ra đi!”

Phân tích: Người nói yêu cầu đối phương bày tỏ quan điểm rõ ràng thay vì nói nửa vời.

Ví dụ 4: “Ông ấy nói lửng mấy câu rồi lảng sang chuyện khác.”

Phân tích: Kết hợp việc nói không trọn vẹn với hành động né tránh chủ đề.

Ví dụ 5: “Bài thơ kết thúc bằng một câu nói lửng, để người đọc tự suy ngẫm.”

Phân tích: Trong văn học, kỹ thuật bỏ lửng tạo không gian cho sự liên tưởng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nói lửng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nói lửng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nói nửa vời Nói rõ ràng
Nói mập mờ Nói dứt khoát
Nói lửng lơ Nói thẳng
Nói vòng vo Nói hết ý
Bỏ lửng Nói trọn vẹn
Nói úp mở Nói minh bạch

Dịch “Nói lửng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nói lửng 含糊其辞 (Hánhú qící) To speak vaguely 曖昧に話す (Aimai ni hanasu) 애매하게 말하다 (Aemaehage malhada)

Kết luận

Nói lửng là gì? Tóm lại, nói lửng là cách diễn đạt không trọn vẹn, để lời nói ở trạng thái nửa vời. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.