Nói khéo là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Nói khéo

Nói khéo là gì? Nói khéo là cách nói năng mềm mỏng, khéo léo, lựa lời cho vừa lòng người nghe nhằm đạt được mục đích nhất định. Đây là kỹ năng giao tiếp quan trọng trong cuộc sống, giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thuyết phục người khác một cách hiệu quả. Cùng tìm hiểu cách sử dụng “nói khéo” đúng ngữ cảnh nhé!

Nói khéo nghĩa là gì?

Nói khéo là động từ chỉ việc sử dụng lời lẽ mềm mỏng, thích hợp để làm vừa lòng người nghe, thường nhằm đạt được mục đích nhất định nào đó.

Từ “khéo” trong tiếng Việt có nghĩa là có tài năng, biết cách cư xử, đối đãi cho vừa lòng người khác. Khi kết hợp với “nói”, nó tạo thành cụm từ chỉ nghệ thuật giao tiếp tinh tế.

Trong giao tiếp hàng ngày: Nói khéo thể hiện sự khôn ngoan, biết lựa lời để không làm mất lòng ai, đồng thời vẫn truyền đạt được ý muốn của mình.

Trong công việc: Kỹ năng nói khéo rất cần thiết khi đàm phán, thương lượng hoặc thuyết phục đối tác, khách hàng.

Trong văn hóa Việt: Ông bà ta có câu “Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”, thể hiện giá trị của việc nói khéo trong ứng xử truyền thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nói khéo”

Cụm từ “nói khéo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ văn hóa giao tiếp trọng tình cảm của người Việt Nam. Từ “khéo” đã được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “nói khéo” khi muốn diễn tả cách giao tiếp tinh tế, biết lựa lời để thuyết phục hoặc làm hài lòng người nghe mà không gây phản cảm.

Nói khéo sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “nói khéo” được dùng khi mô tả cách giao tiếp mềm mỏng, khéo léo trong các tình huống cần thuyết phục, xin phép, nhờ vả hoặc giải quyết mâu thuẫn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nói khéo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “nói khéo” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy nói khéo lắm nên ai cũng quý mến.”

Phân tích: Diễn tả người có khả năng giao tiếp tốt, biết cách làm hài lòng người khác.

Ví dụ 2: “Em phải nói khéo với sếp thì mới xin được nghỉ phép đấy.”

Phân tích: Khuyên ai đó cần lựa lời thuyết phục để đạt được mục đích.

Ví dụ 3: “Cô ấy nói khéo để từ chối lời mời mà không làm người ta buồn.”

Phân tích: Thể hiện cách từ chối tế nhị, không gây tổn thương cho người khác.

Ví dụ 4: “Lựa lời nói khéo thì việc gì cũng thành.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp khéo léo trong cuộc sống.

Ví dụ 5: “Đừng có nói khéo với tôi, tôi biết ý anh rồi!”

Phân tích: Mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc dùng lời lẽ để che đậy ý đồ thực sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nói khéo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nói khéo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nói ngọt Nói thẳng
Nói mềm Nói cộc
Khéo nói Nói vụng
Ăn nói khôn ngoan Nói trắng ra
Nói dịu dàng Nói bỗ bã
Nói lựa lời Nói toạc móng heo

Dịch “Nói khéo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nói khéo 巧言 (Qiǎoyán) Speak tactfully 上手に話す (Jōzu ni hanasu) 말을 잘하다 (Mareul jalhada)

Kết luận

Nói khéo là gì? Tóm lại, đây là kỹ năng giao tiếp quan trọng, thể hiện sự khôn ngoan trong cách lựa lời để đạt mục đích mà vẫn giữ được mối quan hệ tốt đẹp. Hiểu và vận dụng nói khéo đúng cách sẽ giúp bạn thành công hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.