Nói cạnh nói khoé là gì? 💬 Nghĩa Nói cạnh nói khoé

Nói cạnh nói khoé là gì? Nói cạnh nói khoé là cách nói bóng gió, không chỉ thẳng ra mà nói gần nói xa nhằm châm chọc, xoi mói hoặc khích bác người khác. Đây là lối giao tiếp tiêu cực thường gặp trong đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và ứng xử khi gặp người hay nói cạnh nói khoé nhé!

Nói cạnh nói khoé nghĩa là gì?

Nói cạnh nói khoé là lối nói không thẳng thắn, dùng lời lẽ bóng gió để châm chọc, mỉa mai hoặc xoi mói người khác một cách kín đáo nhưng sắc bén. Đây là thành ngữ thuần Việt, phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.

Trong giao tiếp, nói cạnh nói khoé thể hiện thái độ không hài lòng nhưng không dám nói thẳng. Người nói thường dùng câu chuyện, ví dụ hay tình huống khác để ám chỉ, khiến người nghe hiểu mình đang bị chỉ trích.

Trong văn học: Nhà thơ Nguyễn Công Trứ từng viết: “Mấy điều cạnh khoé nói thêm gay” — cho thấy lối nói này đã tồn tại từ lâu trong văn hóa Việt.

Trong đời sống: Người hay nói cạnh nói khoé thường khiến người khác khó chịu, mất lòng tin và làm xấu đi các mối quan hệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nói cạnh nói khoé”

Thành ngữ “nói cạnh nói khoé” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. “Cạnh” và “khoé” đều chỉ những góc khuất, không chính diện — ám chỉ cách nói vòng vo, không thẳng thắn.

Sử dụng cụm từ “nói cạnh nói khoé” khi muốn mô tả ai đó đang châm chọc, mỉa mai người khác bằng lời lẽ bóng gió thay vì góp ý trực tiếp.

Nói cạnh nói khoé sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “nói cạnh nói khoé” được dùng khi mô tả hành vi châm chọc gián tiếp, mỉa mai người khác mà không nói thẳng, thường trong môi trường gia đình, công sở hoặc xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nói cạnh nói khoé”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “nói cạnh nói khoé” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Cô ấy không nói thẳng mà cứ nói cạnh nói khoé khiến tôi rất khó chịu.”

Phân tích: Mô tả hành vi châm chọc gián tiếp gây bực bội cho người nghe.

Ví dụ 2: “Mẹ chồng hay nói cạnh nói khoé về chuyện nàng dâu chưa sinh con.”

Phân tích: Thể hiện sự mỉa mai, gây áp lực tâm lý trong gia đình.

Ví dụ 3: “Đồng nghiệp cứ nói cạnh nói khoé về việc tôi được thăng chức.”

Phân tích: Biểu hiện sự ghen tị, đố kỵ thông qua lời nói bóng gió.

Ví dụ 4: “Thay vì nói cạnh nói khoé, sao bạn không góp ý thẳng thắn?”

Phân tích: Khuyến khích giao tiếp trực tiếp thay vì châm chọc.

Ví dụ 5: “Người hay nói cạnh nói khoé thường mất lòng tin của mọi người.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của lối nói này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nói cạnh nói khoé”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nói cạnh nói khoé”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nói kháy Nói thẳng
Nói xỏ xiên Nói thật
Châm chọc Khen ngợi
Mỉa mai Động viên
Xoi mói Góp ý chân thành
Nói bóng nói gió Thẳng thắn

Dịch “Nói cạnh nói khoé” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nói cạnh nói khoé 冷嘲热讽 (Lěng cháo rè fěng) Sarcastic remark 皮肉を言う (Hiniku wo iu) 비꼬다 (Bikkoda)

Kết luận

Nói cạnh nói khoé là gì? Tóm lại, đây là lối nói bóng gió nhằm châm chọc, mỉa mai người khác — một thói quen giao tiếp tiêu cực cần tránh. Hãy chọn cách góp ý thẳng thắn để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.