Nợ như chúa Chổm là gì? 💰 Nghĩa Nợ như chúa Chổm

Nợ như chúa Chổm là gì? Nợ như chúa Chổm là thành ngữ dân gian Việt Nam, dùng để chỉ người mắc nợ rất nhiều, nợ chồng chất khắp nơi không đếm xuể. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện về vua Lê Trang Tông – một nhân vật lịch sử có thật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “nợ như chúa Chổm” nhé!

Nợ như chúa Chổm nghĩa là gì?

Nợ như chúa Chổm là thành ngữ chỉ tình trạng mắc nợ rất nhiều, nợ người này chưa kịp trả đã phải vay người khác, nợ chồng chất không thể đếm xuể. Đây là cách nói ví von phổ biến trong tiếng Việt.

Trong đời sống, thành ngữ “nợ như chúa Chổm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong tài chính cá nhân: Chỉ những người vay mượn nhiều nơi, nợ đìa ra không có khả năng chi trả. Ví dụ: “Anh ấy làm ăn thua lỗ, giờ nợ như chúa Chổm.”

Trong giao tiếp hài hước: Đôi khi dùng để tự trào hoặc nói đùa về tình trạng tài chính khó khăn của bản thân hay người quen.

Trong văn học dân gian: Ca dao còn ghi lại: “Vua Ngô ba mươi sáu tàn vàng / Thác xuống âm phủ chẳng mang được gì” – nhắc nhở về sự phù phiếm của tiền bạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nợ như chúa Chổm”

Thành ngữ “nợ như chúa Chổm” bắt nguồn từ giai thoại dân gian về vua Lê Trang Tông (tên thật là Lê Duy Ninh), vị vua đầu tiên của nhà Lê Trung Hưng. Chúa Chổm là tên gọi dân dã của ông khi còn hàn vi.

Theo truyền thuyết, Lê Duy Ninh là con vua Lê Chiêu Tông với một người phụ nữ thường dân. Khi vua cha bị cướp ngôi, mẹ con Chổm sống trong cảnh nghèo khó, thường phải ăn chịu hết quán này đến quán khác. Đặc biệt, hàng quán nào Chổm ngồi thì đắt khách nên các chủ quán sẵn lòng cho nợ để lấy “vía”.

Khi được tôn lên ngôi vua và trở về kinh thành Thăng Long, nhiều người nhận ra Chổm và kéo đến đòi nợ. Vua không nhớ nợ ai, bao nhiêu nên cho rải tiền ra đường – ai nhặt được thì lấy. Từ đó, dân gian truyền tụng “nợ như chúa Chổm” để chỉ người nợ nần chồng chất.

Nợ như chúa Chổm sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “nợ như chúa Chổm” được dùng khi nói về ai đó mắc nợ rất nhiều người, nhiều nơi, nợ triền miên không có khả năng trả hết, hoặc để nhắc nhở về việc chi tiêu hoang phí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nợ như chúa Chổm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nợ như chúa Chổm”:

Ví dụ 1: “Từ ngày nghiện cờ bạc, anh ta nợ như chúa Chổm, đi đâu cũng bị đòi tiền.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng nợ nần nghiêm trọng do thói xấu, nhấn mạnh hậu quả của cờ bạc.

Ví dụ 2: “Công ty làm ăn thua lỗ mấy năm liền, giờ nợ như chúa Chổm, không biết bao giờ mới trả hết.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ doanh nghiệp gánh nợ quá nhiều.

Ví dụ 3: “Rượu chè, cờ bạc là bác thằng bần – cứ ham mê thì sớm muộn cũng nợ như chúa Chổm thôi.”

Phân tích: Câu nói mang tính răn dạy, cảnh báo về hậu quả của các thói hư tật xấu.

Ví dụ 4: “Tháng nào cũng quẹt thẻ tín dụng, cuối năm tính lại nợ như chúa Chổm luôn!”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hiện đại, nói về việc chi tiêu quá tay bằng thẻ tín dụng.

Ví dụ 5: “Đừng có vay mượn lung tung, không thì nợ như chúa Chổm bây giờ!”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở về việc quản lý tài chính cá nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nợ như chúa Chổm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nợ như chúa Chổm”:

Từ/Cụm từ Đồng Nghĩa Từ/Cụm từ Trái Nghĩa
Nợ đìa ra Giàu có
Nợ chồng chất Sung túc
Nợ ngập đầu Dư dả
Nợ nần triền miên Khá giả
Thiếu nợ tứ tung Thong thả
Vay mượn khắp nơi Tài chính vững

Dịch “Nợ như chúa Chổm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nợ như chúa Chổm 债台高筑 (Zhàitái gāozhù) Drowning in debt / Up to one’s ears in debt 借金まみれ (Shakkin mamire) 빚더미에 앉다 (Bitdeomie anda)

Kết luận

Nợ như chúa Chổm là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ tình trạng nợ nần chồng chất, xuất phát từ giai thoại về vua Lê Trang Tông. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và rút ra bài học về quản lý tài chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.