Nở mày nở mặt là gì? 😊 Nghĩa Nở mày nở mặt
Nở mày nở mặt là gì? Nở mày nở mặt là thành ngữ chỉ trạng thái vui mừng, mãn nguyện thể hiện ra trên nét mặt khi nhận được tin vui hoặc điều tốt đẹp. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt với thành ngữ tương tự nhé!
Nở mày nở mặt nghĩa là gì?
Nở mày nở mặt là thành ngữ thuần Việt, nghĩa là vui mừng, mãn nguyện đến mức thể hiện rõ trên khuôn mặt. Thành ngữ này còn có cách nói đảo ngữ là “nở mặt nở mày” với nghĩa tương đương.
Trong cuộc sống, thành ngữ “nở mày nở mặt” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học cổ điển: Đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng thành ngữ này trong Truyện Kiều: “Nghe tin nở mặt nở mày, Mừng nào lại quá mừng này nữa chăng?” – diễn tả niềm vui sướng tột độ.
Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ dùng để khen ngợi ai đó có điều đáng tự hào, như con cái học giỏi, sự nghiệp thành công khiến gia đình được nở mày nở mặt.
Phân biệt với “mở mày mở mặt”: Nhiều người hay nhầm lẫn hai thành ngữ này. “Nở mày nở mặt” nhấn mạnh niềm vui, sự mãn nguyện bên trong. Còn “mở mày mở mặt” thiên về cảm giác hãnh diện, ngẩng cao đầu trước người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nở mày nở mặt”
Thành ngữ “nở mày nở mặt” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ đời thường. Hình ảnh “nở” được liên tưởng đến hoa nở, gợi sự tươi tắn, rạng rỡ trên gương mặt.
Sử dụng thành ngữ “nở mày nở mặt” khi muốn diễn tả niềm vui, sự mãn nguyện của ai đó vì một tin tốt lành hoặc thành tựu đáng tự hào.
Nở mày nở mặt sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nở mày nở mặt” được dùng khi ai đó nhận tin vui, con cháu thành đạt, gia đình có điều đáng tự hào, hoặc khi muốn khen ngợi niềm hạnh phúc của người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nở mày nở mặt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nở mày nở mặt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con gái đỗ thủ khoa, bố mẹ nở mày nở mặt với bà con lối xóm.”
Phân tích: Diễn tả niềm vui sướng, tự hào của cha mẹ khi con cái đạt thành tích xuất sắc.
Ví dụ 2: “Nghe tin nở mặt nở mày, Mừng nào lại quá mừng này nữa chăng?” (Truyện Kiều)
Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều thể hiện niềm vui tột độ khi nhận được tin lành.
Ví dụ 3: “Dòng họ nhà mình chỉ có con là học cao, làm ba mẹ nở mày nở mặt.”
Phân tích: Thể hiện sự mãn nguyện của cha mẹ khi con cái thành đạt hơn người.
Ví dụ 4: “Bác Năm được nhận danh hiệu nông dân sản xuất giỏi, cả xã nở mày nở mặt.”
Phân tích: Niềm vui không chỉ của cá nhân mà lan tỏa đến cả cộng đồng.
Ví dụ 5: “Nhìn con cháu sum vầy ngày Tết, ông bà nở mày nở mặt.”
Phân tích: Diễn tả niềm hạnh phúc viên mãn của người lớn tuổi khi gia đình đoàn tụ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nở mày nở mặt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nở mày nở mặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nở mặt nở mày | Mất mặt |
| Hoan hỉ | Xấu hổ |
| Mãn nguyện | Nhục nhã |
| Vui mừng khôn xiết | Ê chề |
| Hớn hở | Buồn bã |
| Rạng rỡ | Thất vọng |
Dịch “Nở mày nở mặt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nở mày nở mặt | 眉開眼笑 (Méi kāi yǎn xiào) | Beam with joy | 誇らしげ (Hokorashige) | 기뻐서 얼굴이 환해지다 (Gippeo eolguri hwanhaejida) |
Kết luận
Nở mày nở mặt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt diễn tả niềm vui mừng, mãn nguyện thể hiện trên nét mặt. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và tinh tế hơn trong giao tiếp.
