Chó cùng rứt giậu là gì? 🐕 Nghĩa CCRG
Chó cùng rứt giậu là gì? Chó cùng rứt giậu là thành ngữ Việt Nam chỉ những người cùng cảnh ngộ khó khăn lại quay ra hại nhau, thay vì đoàn kết để vượt qua hoàn cảnh. Câu thành ngữ này mang ý nghĩa phê phán sâu sắc về lối hành xử thiếu tình nghĩa. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “chó cùng rứt giậu” ngay bên dưới!
Chó cùng rứt giậu nghĩa là gì?
Chó cùng rứt giậu là thành ngữ dân gian Việt Nam, ý chỉ những kẻ cùng hoàn cảnh túng quẫn, bế tắc nhưng không giúp đỡ nhau mà lại quay ra phá hoại, làm hại lẫn nhau. Đây là thành ngữ mang tính phê phán.
Trong tiếng Việt, thành ngữ “chó cùng rứt giậu” được hiểu như sau:
Nghĩa đen: “Chó cùng” là chó bị dồn vào đường cùng, không lối thoát. “Rứt giậu” là cắn phá hàng rào. Hình ảnh con chó bị dồn vào góc, thay vì tìm cách thoát thân lại quay ra cắn phá chính hàng rào che chở mình.
Nghĩa bóng: Ám chỉ những người cùng cảnh khổ, cùng phe nhóm nhưng lại hại nhau, phản bội nhau khi gặp khó khăn. Thành ngữ phê phán lối sống ích kỷ, thiếu đoàn kết.
Trong giao tiếp đời thường: Câu này thường dùng để chỉ trích những kẻ “cùng hội cùng thuyền” nhưng lại đâm sau lưng đồng đội, hoặc người nghèo lại đi hại người nghèo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chó cùng rứt giậu”
Thành ngữ “chó cùng rứt giậu” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất phát từ quan sát thực tế về hành vi của loài chó khi bị dồn vào thế bí. Đây là cách nói ẩn dụ đặc trưng của người Việt.
Sử dụng “chó cùng rứt giậu” khi muốn phê phán hành vi phản bội, chia rẽ nội bộ hoặc khi những người cùng hoàn cảnh lại quay ra hại nhau.
Cách sử dụng “Chó cùng rứt giậu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “chó cùng rứt giậu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Chó cùng rứt giậu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng để nhận xét, phê phán khi chứng kiến cảnh người ta hại nhau dù cùng hoàn cảnh. Thường mang sắc thái chê trách, tiêu cực.
Trong văn viết: “Chó cùng rứt giậu” xuất hiện trong văn học, báo chí khi phân tích các hiện tượng xã hội về sự chia rẽ, mâu thuẫn nội bộ trong các nhóm người cùng cảnh ngộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chó cùng rứt giậu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “chó cùng rứt giậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai anh em cùng nợ nần chồng chất, thay vì giúp nhau lại kiện tụng tranh giành tài sản, đúng là chó cùng rứt giậu.”
Phân tích: Phê phán việc anh em ruột cùng khó khăn nhưng lại hại nhau vì tài sản.
Ví dụ 2: “Công ty sắp phá sản, nhân viên không đoàn kết mà còn đổ lỗi cho nhau, chẳng khác nào chó cùng rứt giậu.”
Phân tích: Chỉ trích sự thiếu đoàn kết trong tập thể khi gặp khó khăn chung.
Ví dụ 3: “Người nghèo đi lừa người nghèo, đúng là cảnh chó cùng rứt giậu đáng buồn.”
Phân tích: Phê phán hiện tượng xã hội khi người cùng cảnh ngộ hại nhau.
Ví dụ 4: “Đừng có mà chó cùng rứt giậu, khó khăn thì phải giúp đỡ nhau chứ!”
Phân tích: Dùng để khuyên răn, nhắc nhở người khác không nên hại nhau.
Ví dụ 5: “Lịch sử cho thấy nhiều cuộc khởi nghĩa thất bại vì nội bộ chó cùng rứt giậu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích lịch sử, chỉ sự chia rẽ nội bộ.
“Chó cùng rứt giậu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chó cùng rứt giậu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gà cùng một mẹ đá nhau | Đồng cam cộng khổ |
| Cùng hội cùng thuyền mà hại nhau | Lá lành đùm lá rách |
| Nồi da xáo thịt | Chung lưng đấu cật |
| Anh em như thể tay chân (phản nghĩa) | Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ |
| Cắn xé lẫn nhau | Bầu ơi thương lấy bí cùng |
| Phản bội đồng đội | Đoàn kết là sức mạnh |
Kết luận
Chó cùng rứt giậu là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán những kẻ cùng hoàn cảnh khó khăn nhưng lại quay ra hại nhau. Hiểu đúng thành ngữ “chó cùng rứt giậu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và sâu sắc hơn.
