Nhọc lòng là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhọc lòng

Nhọc lòng là gì? Nhọc lòng là tính từ tiếng Việt chỉ trạng thái phải lo lắng, suy nghĩ nhiều về một việc gì đó, khiến tâm trí mệt mỏi, không yên. Đây là từ ghép quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự vất vả về mặt tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nhọc lòng” trong tiếng Việt nhé!

Nhọc lòng nghĩa là gì?

Nhọc lòng là trạng thái phải lo lắng, suy nghĩ nhiều về việc gì, tốn công sức tinh thần để quan tâm đến một vấn đề nào đó. Từ này đồng nghĩa với “bận lòng”, “bận tâm” trong tiếng Việt.

Trong đời sống, “nhọc lòng” được sử dụng theo nhiều cách:

Trong gia đình: Từ này thường dùng để nói về sự lo lắng của cha mẹ dành cho con cái. Ví dụ: “Cha mẹ nhọc lòng dạy dỗ con cái nên người.”

Trong công việc: Chỉ trạng thái phải suy nghĩ, trăn trở về những vấn đề trong công việc. Ví dụ: “Anh ấy nhọc lòng vì dự án chưa hoàn thành.”

Trong các mối quan hệ: Diễn tả sự quan tâm, lo nghĩ cho người thân, bạn bè. Ví dụ: “Đừng nhọc lòng vì chuyện của tôi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhọc lòng”

Từ “nhọc lòng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhọc” (mệt mỏi, vất vả) và “lòng” (tâm, nội tâm). Đây là cách diễn đạt tinh tế của người Việt về sự mệt mỏi tinh thần.

Sử dụng “nhọc lòng” khi muốn diễn tả sự lo lắng, trăn trở về một việc gì đó, hoặc khi muốn nhắc nhở ai đừng bận tâm quá nhiều.

Nhọc lòng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhọc lòng” thường dùng khi nói về sự lo lắng cho con cái, trăn trở về công việc, hoặc khuyên ai đó đừng suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhọc lòng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhọc lòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cha mẹ nhọc lòng nuôi dạy con cái từ thuở nhỏ đến khi trưởng thành.”

Phân tích: Diễn tả công lao, sự lo lắng của cha mẹ trong việc chăm sóc, giáo dục con cái.

Ví dụ 2: “Chuyện nhỏ thôi, anh đừng nhọc lòng suy nghĩ làm gì.”

Phân tích: Dùng để khuyên ai đó không nên bận tâm về việc không đáng.

Ví dụ 3: “Bà đã quá nhọc lòng vì việc ấy suốt mấy tháng nay.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái lo lắng kéo dài về một vấn đề cụ thể.

Ví dụ 4: “Cảm ơn chị đã nhọc lòng quan tâm đến em.”

Phân tích: Thể hiện sự biết ơn khi ai đó dành tâm sức lo nghĩ cho mình.

Ví dụ 5: “Đừng để nhọc lòng vì những người không xứng đáng.”

Phân tích: Lời khuyên không nên phí tâm sức cho những mối quan hệ không đáng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhọc lòng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhọc lòng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bận lòng Thảnh thơi
Bận tâm An nhiên
Lo lắng Vô tư
Trăn trở Thanh thản
Canh cánh Nhẹ lòng
Phiền lòng Bình tâm

Dịch “Nhọc lòng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhọc lòng 费心 (Fèi xīn) Worried, Troubled 心配する (Shinpai suru) 마음 쓰다 (Maeum sseuda)

Kết luận

Nhọc lòng là gì? Tóm lại, nhọc lòng là từ ghép thuần Việt chỉ trạng thái lo lắng, suy nghĩ nhiều về một việc gì đó. Hiểu rõ từ “nhọc lòng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.