Nhỏ nhoi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhỏ nhoi
Nhỏ nhoi là gì? Nhỏ nhoi là từ láy chỉ trạng thái ít ỏi, nhỏ bé, mỏng manh, thường gợi cảm giác yếu ớt hoặc không đáng kể. Từ này thường dùng để diễn tả những thứ có giá trị khiêm tốn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “nhỏ nhoi” trong tiếng Việt nhé!
Nhỏ nhoi nghĩa là gì?
Nhỏ nhoi là tính từ chỉ sự ít ỏi, nhỏ bé, mỏng manh, thường gợi lên cảm giác yếu ớt, khiêm tốn. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “nhỏ nhoi” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong văn học: “Nhỏ nhoi” thường dùng để diễn tả thân phận bé mọn, yếu đuối của con người trước cuộc đời. Ví dụ: “thân phận nhỏ nhoi”, “kiếp người nhỏ nhoi”.
Trong đời sống: Từ này mô tả những thứ có giá trị vật chất không lớn nhưng chứa đựng tình cảm chân thành. Ví dụ: món quà nhỏ nhoi, đóng góp nhỏ nhoi, vốn liếng nhỏ nhoi.
Trong giao tiếp: Nhỏ nhoi còn dùng để thể hiện sự khiêm tốn khi nói về bản thân hoặc những gì mình có.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỏ nhoi”
Từ “nhỏ nhoi” là từ láy thuần Việt, được tạo thành bằng cách láy phụ âm đầu “nh” từ gốc “nhỏ”. Cách láy này tạo nên sắc thái biểu cảm mạnh hơn, nhấn mạnh sự bé nhỏ, mỏng manh.
Sử dụng “nhỏ nhoi” khi muốn diễn tả sự ít ỏi, khiêm tốn hoặc thể hiện cảm xúc về những thứ nhỏ bé nhưng đáng quý.
Nhỏ nhoi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhỏ nhoi” được dùng khi mô tả vật chất ít ỏi, tình cảm khiêm tốn, thân phận bé mọn, hoặc khi muốn thể hiện sự khiêm nhường về bản thân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỏ nhoi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỏ nhoi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dù chỉ có chút hi vọng nhỏ nhoi nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục cố gắng.”
Phân tích: Chỉ niềm hi vọng mong manh, ít ỏi nhưng vẫn đáng trân trọng.
Ví dụ 2: “Anh ấy mở công ty chỉ với chút vốn nhỏ nhoi.”
Phân tích: Mô tả số vốn ban đầu rất ít, khiêm tốn.
Ví dụ 3: “Món tiền nhỏ nhoi ấy đã giúp các em nhỏ có thêm sách vở.”
Phân tích: Số tiền tuy không nhiều nhưng mang ý nghĩa lớn lao.
Ví dụ 4: “Trong xã hội phong kiến, thân phận người phụ nữ thật nhỏ nhoi.”
Phân tích: Diễn tả thân phận bé mọn, yếu đuối của phụ nữ xưa.
Ví dụ 5: “Xin được góp một phần sức nhỏ nhoi vào chiến dịch từ thiện.”
Phân tích: Cách nói khiêm tốn khi đóng góp cho cộng đồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỏ nhoi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỏ nhoi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ít ỏi | To lớn |
| Nhỏ bé | Vĩ đại |
| Mỏng manh | Hùng mạnh |
| Khiêm tốn | Đồ sộ |
| Bé mọn | Khổng lồ |
| Cỏn con | Hoành tráng |
Dịch “Nhỏ nhoi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhỏ nhoi | 微小 (Wēixiǎo) | Insignificant / Humble | ささやか (Sasayaka) | 보잘것없는 (Bojalgeos-eomneun) |
Kết luận
Nhỏ nhoi là gì? Tóm lại, nhỏ nhoi là từ láy chỉ sự ít ỏi, nhỏ bé, mỏng manh, thường mang sắc thái biểu cảm sâu sắc. Hiểu đúng từ “nhỏ nhoi” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong giao tiếp.
