Nhật trình là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Nhật trình

Nhật trình là gì? Nhật trình là sổ ghi lại những việc xảy ra theo trình tự thời gian, thường dùng để ghi chép chương trình đi đường hoặc các hoạt động diễn ra hàng ngày. Đây là thuật ngữ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực hành chính, quản lý và hàng hải. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhật trình” trong tiếng Việt nhé!

Nhật trình nghĩa là gì?

Nhật trình là sổ để ghi chương trình đi đường hàng ngày hoặc ghi lại những việc xảy ra theo trình tự thời gian. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực ghi chép, quản lý trong tiếng Việt.

Trong thực tế, từ “nhật trình” mang những ý nghĩa sau:

Trong hàng hải: Nhật trình hàng hải là sổ ghi chép các sự kiện, tình huống xảy ra trên tàu theo từng ngày, bao gồm thời tiết, hành trình, sự cố và các hoạt động quan trọng.

Trong quản lý công việc: Nhật trình được dùng để ghi lại tiến độ, hoạt động diễn ra theo ngày, giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả công việc.

Nghĩa cũ: Trong văn chương xưa, nhật trình còn có nghĩa là đường đi được trong một ngày, hoặc chỉ nhật báo (báo phát hành hàng ngày).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhật trình”

Từ “nhật trình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nhật” (日) nghĩa là ngày, “trình” (程) nghĩa là trình tự, quy trình, chương trình. Kết hợp lại, nhật trình mang nghĩa là ghi chép theo trình tự ngày hoặc chặng đường đi trong một ngày.

Sử dụng từ “nhật trình” khi nói về việc ghi chép có hệ thống theo thời gian, đặc biệt trong môi trường công việc, tổ chức hoặc các chuyến đi.

Nhật trình sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhật trình” được dùng khi ghi chép hoạt động theo ngày, trong nhật trình hàng hải, nhật trình công tác, hoặc khi cần lưu giữ thông tin có trình tự thời gian rõ ràng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhật trình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhật trình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thuyền trưởng ghi nhật trình hàng hải đầy đủ mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính, chỉ sổ ghi chép các sự kiện trên tàu theo từng ngày.

Ví dụ 2: “Ra thành lên kiệu, thẳng dong nhật trình.” (Nhị độ mai)

Phân tích: Dùng theo nghĩa cổ, chỉ chặng đường đi được trong một ngày.

Ví dụ 3: “Giao nộp nhật trình là ý tưởng của anh ấy.”

Phân tích: Chỉ bản ghi chép công việc theo ngày cần được nộp lại.

Ví dụ 4: “Nhật trình công tác ghi rõ lịch trình làm việc của đoàn kiểm tra.”

Phân tích: Thể hiện bản ghi chép hoạt động theo trình tự thời gian trong công việc.

Ví dụ 5: “Mỗi chuyến đi, anh đều viết nhật trình để lưu giữ kỷ niệm.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc ghi chép hành trình du lịch theo ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhật trình”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhật trình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhật ký Sự ngẫu nhiên
Sổ ghi chép Sự quên lãng
Bản ghi nhật báo Thiếu ghi chép
Lịch trình Hỗn loạn
Chương trình ngày Vô tổ chức
Log book Bất quy tắc

Dịch “Nhật trình” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhật trình 日程 (Rì chéng) Log / Daily record 日程 (Nittei) 일정 (Iljeong)

Kết luận

Nhật trình là gì? Tóm lại, nhật trình là sổ ghi chép các sự việc theo trình tự thời gian, được sử dụng phổ biến trong hàng hải, quản lý và công tác. Hiểu đúng từ “nhật trình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.