Nhất thời là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Nhất thời
Nhất thời là gì? Nhất thời là tính từ chỉ điều gì đó chỉ tồn tại trong khoảng thời gian ngắn, không lâu dài, mang tính tạm thời. Từ này thường dùng để miêu tả những thứ không bền vững như cảm xúc, thành công hay khó khăn chỉ xảy ra trong chốc lát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhất thời” trong tiếng Việt nhé!
Nhất thời nghĩa là gì?
Nhất thời là từ Hán-Việt, chỉ điều gì đó chỉ xảy ra hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài, không bền vững. Đây là từ thường gặp trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “nhất thời” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong giao tiếp đời thường: Nhất thời dùng để chỉ những điều chỉ có giá trị tạm thời, không lâu dài. Ví dụ: “Đây chỉ là giải pháp nhất thời”, “Thành công nhất thời không đáng để kiêu ngạo”.
Trong Phật học: “Nhất thời” (一時) mang ý nghĩa sâu xa hơn, chỉ thời gian cảm ứng đạo giao giữa chúng sanh và chư Phật, thể hiện sự hòa hợp trong một khoảnh khắc thiêng liêng.
Trong văn học: Từ nhất thời thường xuất hiện để nhấn mạnh tính chất phù du, ngắn ngủi của sự vật, sự việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất thời”
Từ “nhất thời” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “nhất” (一) nghĩa là một, “thời” (時) nghĩa là thời gian, khoảng thời gian. Ghép lại, “nhất thời” mang nghĩa “một thời”, “trong một lúc”.
Sử dụng từ “nhất thời” khi muốn diễn tả điều gì đó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, mang tính tạm bợ, không có giá trị lâu dài hoặc bền vững.
Nhất thời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhất thời” được dùng khi nói về cảm xúc thoáng qua, giải pháp tạm thời, thành công ngắn ngủi, hoặc khi muốn nhắc nhở ai đó không nên chủ quan với những gì không bền vững.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất thời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất thời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân giặc chỉ mạnh nhất thời, không thể thắng được lòng dân.”
Phân tích: Chỉ sức mạnh chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không bền vững.
Ví dụ 2: “Đây chỉ là giải pháp nhất thời, chúng ta cần tìm cách giải quyết triệt để.”
Phân tích: Nhấn mạnh giải pháp mang tính tạm thời, chưa phải phương án lâu dài.
Ví dụ 3: “Đừng vì nóng giận nhất thời mà hối hận cả đời.”
Phân tích: Cảnh báo về cảm xúc bốc đồng trong chốc lát có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ 4: “Thành công nhất thời không đáng để tự mãn.”
Phân tích: Nhắc nhở không nên kiêu ngạo với thành tựu ngắn hạn.
Ví dụ 5: “Khó khăn chỉ là nhất thời, hãy kiên trì vượt qua.”
Phân tích: Động viên ai đó rằng gian nan sẽ sớm qua đi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất thời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất thời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạm thời | Lâu dài |
| Thoáng qua | Bền vững |
| Chốc lát | Vĩnh viễn |
| Ngắn ngủi | Trường tồn |
| Phù du | Mãi mãi |
| Tức thời | Vĩnh cửu |
Dịch “Nhất thời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất thời | 一時 (Yīshí) | Temporary / Momentary | 一時的 (Ichijiteki) | 일시적 (Ilsijeok) |
Kết luận
Nhất thời là gì? Tóm lại, nhất thời là từ chỉ điều gì đó chỉ tồn tại trong khoảng thời gian ngắn, mang tính tạm thời, không bền vững. Hiểu đúng từ “nhất thời” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn trong giao tiếp hàng ngày.
